Bỏ qua để đến nội dung

13+ thị trường xuất khẩu — Từ FTA đến thuế quan Trump 2025

🎯 Phát Hiện Chính (đọc trước 60 giây)

Phần tiêu đề “🎯 Phát Hiện Chính (đọc trước 60 giây)”
# Phát hiện Chi tiết Nguồn
1 EU = thị trường FTA đơn khối lớn nhất $51.7 tỷ (2024, +18.5%); EVFTA 0% — Việt Nam là đối tác #14 toàn cầu của EU [1] [13]
2 Mỹ = #1 kim ngạch, không FTA, rủi ro thuế cao ~$119.5B (2024, 29.5% tổng XK); thuế đối ứng (reciprocal tariff) 46% → giảm 20% (26/10/2025); thép/nhôm 70% (Section 232 chồng lên) [71] [72]
3 13 thị trường phủ ~80% tổng xuất khẩu Việt Nam Mỹ+EU+TQ+HQ+NB+Ấn Độ+UAE+Nga+UK+Canada+ASEAN 5+HK = ~$324B/$403B (2024) [7]
4 Trung Quốc = quy mô lớn nhưng thâm hụt khổng lồ $61.2 tỷ; thâm hụt $82.8 tỷ — nhập nhiều hơn xuất [54]
5 Hàn Quốc & Nhật Bản = ổn định, chú trọng chất lượng HQ: $25.6B (+9%); NB: $24.6B (+5.5%); NB 2025 lần đầu vượt $50B song phương [56] [59]
6 UAE/CEPA = bước ngoặt Trung Đông Thương mại +28% 2024; CEPA (Comprehensive Economic Partnership Agreement — Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện) hiệu lực 3/2/2026; UAE xóa 99% dòng thuế [38]
7 CPTPP = cụm mới Canada+Úc+NZ+UK Canada $10.6B (+8.2%), UK $7.5B (+18.9%), Úc ~$18-20B (ước); dual FTA UK-CPTPP+UKVFTA từ 12/2024 [80] [81]
8 Halal Indonesia BPJPH bắt buộc 10/2026 Thực phẩm/dược phẩm/mỹ phẩm nhập vào Indonesia phải có chứng chỉ BPJPH; chuẩn bị trước Q4/2025 [88]
9 Việt Nam có 17 FTA hiệu lực — chỉ 24.4% XK dùng C/O ưu đãi $98.42B/$403.2B (2024); 75.6% bỏ qua ưu đãi thuế = cơ hội lớn [8]
10 3 rào cản EU đang đồng thời đe dọa CBAM (€580 triệu/năm từ 1/2026), IUU Yellow Card (7 năm), EUDR (30/12/2026) [25] [14]

  1. Bức tranh tổng quan xuất khẩu Việt Nam 2023-2025
  2. Bảng so sánh 13+ thị trường
  3. Top mặt hàng Việt Nam xuất khẩu theo từng thị trường
  4. Ma trận FTA: từng thị trường có FTA nào?
  5. Vì sao Việt Nam có lợi thế cạnh tranh — theo từng thị trường
  6. Nhu cầu nhập khẩu — sản phẩm các thị trường ưa dùng
  7. Rào cản chính theo từng thị trường
  8. Xu hướng mới 2025-2027 phải biết
  9. Ma trận sản phẩm × thị trường (dành cho SME chọn hướng)
  10. Chiến lược ưu tiên: thị trường nào nên tấn công trước?
  11. Nguồn & Tài liệu tham khảo
  12. Câu hỏi chưa có đáp án

1. Bức Tranh Tổng Quan Xuất Khẩu Việt Nam 2023-2025

Phần tiêu đề “1. Bức Tranh Tổng Quan Xuất Khẩu Việt Nam 2023-2025”
Năm Tổng Xuất Khẩu Ghi chú
2023 ~$355 tỷ Giảm sau đỉnh 2022 do suy thoái toàn cầu
2024 $403.2 tỷ Phục hồi mạnh; điện tử, dệt may, nông sản dẫn dắt
2025 (ước) ~$430-450 tỷ Trên đà tăng ~8-10%; rủi ro thuế quan Mỹ

Nguồn: [7] MOIT — Tình hình xuất khẩu 7 tháng 2025 | [8] Trung tâm WTO VCCI — Tỷ lệ tận dụng FTA 2024

1.2 Thứ tự thị trường theo kim ngạch xuất khẩu (2024)

Phần tiêu đề “1.2 Thứ tự thị trường theo kim ngạch xuất khẩu (2024)”
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ RANK THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU 2024 % TỔNG FTA? │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ #1 Hoa Kỳ ~$119.5B ~29.5% (không FTA) │
│ #2 Trung Quốc $61.2B ~15.2% ACFTA+RCEP │
│ #3 EU-27 $51.7B ~12.8% EVFTA │
│ #4 Hàn Quốc $25.6B ~6.4% VKFTA+RCEP │
│ #5 Nhật Bản $24.6B ~6.1% VJEPA+CPTPP │
│ #6 Hồng Kông (HK) ~$20.1B ~5.0% (free port) │
│ #7 ASEAN 5 nước ~$25.2B ~6.3% ATIGA+RCEP │
│ #8 Canada $10.6B ~2.6% CPTPP │
│ #9 Ấn Độ $9.06B ~2.2% AIFTA │
│ #10 Úc (Australia) ~$18-20B ước ~4.5% AANZFTA+CPTPP│
│ #11 UAE ~$5.5B ~1.4% CEPA'26 │
│ #12 UK $7.5B ~1.9% UKVFTA+CPTPP│
│ #13 Nga/EAEU $2.34B ~0.6% EAEU FTA │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Ghi chú: 13 thị trường trọng điểm — bao gồm Mỹ (không FTA nhưng #1 kim ngạch) + cụm CPTPP mới (Canada, Úc, NZ, UK) + ASEAN 5 nước + Hong Kong (gateway tái xuất). Cùng phủ ~80% tổng xuất khẩu Việt Nam 2024.

  1. Tác động China+1: Nhà mua Mỹ, EU, Nhật, Hàn dịch chuyển đơn hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam → điện tử, dệt may, giày dép, nội thất tăng mạnh mọi thị trường.
  2. Mạng lưới FTA hoàn thiện: Việt Nam đã có 17 FTA hiệu lực + CEPA UAE (2026) — mạng lưới FTA rộng nhất ASEAN. Nhưng tỷ lệ tận dụng chỉ 24.4% = cơ hội chưa khai thác. [8]
  3. Rào cản phi thuế quan ngày càng cao: EU (CBAM, EUDR, IUU), Halal ASEAN, BIS Ấn Độ, Trump tariffs Mỹ, BICON Úc — chứng nhận + chuỗi cung ứng trở thành rào cản chính.

2.1 Ma trận tổng quan — 7 thị trường có FTA sâu (nhóm cốt lõi)

Phần tiêu đề “2.1 Ma trận tổng quan — 7 thị trường có FTA sâu (nhóm cốt lõi)”
Dimension 🇪🇺 EU-27 🇨🇳 TQ 🇰🇷 HQ 🇯🇵 NB 🇮🇳 Ấn Độ 🇦🇪 UAE/GCC 🇷🇺 Nga/EAEU
XK VN 2024 $51.7B $61.2B $25.6B $24.6B $9.06B ~$5.5B (UAE) $2.34B
YoY 2024 +18.5% +6.2% +9.1% +5.6% +7.6% +22% +34.5%
FTA EVFTA ACFTA+RCEP VKFTA+RCEP VJEPA+CPTPP AIFTA CEPA 2/2026 VN-EAEU FTA
C/O Form EUR.1/REX Form E Form KV Form VJ Form AI TBD Form EAV
Thuế MFN dệt may 12% → 0% (EVFTA) ~0.1% avg 13% → 0% (VKFTA) ~9% → 0% (VJEPA) 20% → 0% (AIFTA) 5% → 0% (CEPA) 20% → 0% (EAEU)
Rào cản #1 CBAM+EUDR+IUU SPS Decree 280 MFDS food safety Food Sanitation Law BIS backlog Halal cert SWIFT sanctions
Rank rủi ro THẤP-TRUNG TRUNG TRUNG THẤP TRUNG THẤP CAO

2.2 Ma trận tổng quan — 10 thị trường mới

Phần tiêu đề “2.2 Ma trận tổng quan — 10 thị trường mới”
Dimension 🇺🇸 Hoa Kỳ 🇬🇧 UK 🇨🇦 Canada 🇦🇺 Úc 🇳🇿 NZ 🇹🇭 Thái Lan 🇲🇾 Malaysia 🇮🇩 Indonesia 🇵🇭 Philippines 🇸🇬 Singapore 🇭🇰 Hong Kong
XK VN 2024 ~$119.5B $7.5B $10.6B ~$18-20B $0.69B $7.2B $4.8B $4.6B $4.5B $4.1B ~$20.1B
YoY 2024 +23.2% +18.9% +8.2% ~+8% +5.9% +8.5% +6.5% +19.5% +12.3% +26.7% ~+5%
FTA Không có UKVFTA+CPTPP CPTPP AANZFTA+CPTPP AANZFTA+CPTPP ATIGA+RCEP ATIGA+RCEP ATIGA+RCEP ATIGA+RCEP ATIGA+RCEP (free port, không FTA)
C/O Form (không C/O ưu đãi) UKVFTA/CPTPP CPTPP self-cert AANZFTA/CPTPP AANZFTA/CPTPP Form D/AK Form D/AK Form D/AK Form D/AK Form D/AK (không áp dụng)
Thuế MFN dệt may 12-32% (MFN) 12% → 0% (UKVFTA) 18% → 0% (CPTPP) 5-10% → 0% (CPTPP) 5-10% → 0% (CPTPP) 5-25% → 0% (ATIGA) 5-25% → 0% (ATIGA) 5-25% → 0% (ATIGA) 5-25% → 0% (ATIGA) 0% (ATIGA) 0% (free port)
Đặc điểm #1 kim ngạch, không FTA; thuế đối ứng 20% (framework 10/2025) Dual FTA từ 12/2024 CPTPP self-certification BICON biosecurity khắt MPI “Fortress NZ” Cạnh tranh gạo/tôm Halal JAKIM; electronics hub Halal BPJPH deadline 10/2026 Nhập gạo VN ~50% Gateway tái xuất Gateway tái xuất 50%
Rào cản #1 Reciprocal tariff 20%; Section 232 thép 70% UKCA/CE marking CFIA food safety; cVA bilingual label BICON biosecurity MPI biosecurity Thai FDA + quota gạo JAKIM Halal BPJPH Halal (10/2026) Philippines FDA SFA strict NSL 2020 risk
⭐ SME ⭐⭐⭐ (rủi ro cao, thị phần lớn) ⭐⭐⭐⭐ (dual FTA, premium) ⭐⭐⭐⭐⭐ (CPTPP easy) ⭐⭐⭐ (BICON khó) ⭐⭐⭐ (nhỏ nhưng premium) ⭐⭐⭐⭐ (gần, ATIGA) ⭐⭐⭐⭐⭐ (halal gateway) ⭐⭐⭐⭐ (lớn, halal cần) ⭐⭐⭐⭐ (gạo ổn định) ⭐⭐⭐⭐ (logistics hub) ⭐⭐⭐ (rủi ro NSL)

2.3 Ma trận Impact × Effort — chọn thị trường ưu tiên

Phần tiêu đề “2.3 Ma trận Impact × Effort — chọn thị trường ưu tiên”
HIGH IMPACT
^
+----------+----------+
HIGH | 🇨🇳 TQ | 🇪🇺 EU | LOW
EFFORT | (deficit,| (CBAM, | EFFORT
| SPS) | utilize)|
+----------+----------+
| 🇺🇸 Mỹ | 🇦🇪 UAE |
| (no FTA,| (CEPA!) |
| tariff) | 🇨🇦 CA |
| | 🇰🇷 🇯🇵 🇮🇳|
+----------+----------+
v
LOW IMPACT

Kết luận: Canada (CPTPP self-cert) + UAE (CEPA) + Hàn Quốc + Nhật Bản = nhóm “tác động cao, công sức thấp hơn”. Mỹ: high-reward nhưng high-risk vì không có FTA + thuế đối ứng.


3. Top Mặt Hàng VN Xuất Khẩu Theo Từng Thị Trường

Phần tiêu đề “3. Top Mặt Hàng VN Xuất Khẩu Theo Từng Thị Trường”
Rank Mặt hàng Giá trị Share YoY Ghi chú
1 Máy tính & linh kiện điện tử $10.8B ~20.9% +66.9% Samsung/Intel FDI
2 Máy móc, thiết bị, phụ tùng $8.7B ~16.8% +24.9% Industrial
3 Điện thoại & linh kiện $7.4B ~14.3% -13.4% Samsung đa dạng hoá
4 Giày dép ~$5.5B ~10.7% +17.3% Nike, Adidas chain
5 Dệt may ~$4.2B ~8.1% +10.6% #2 apparel supplier EU
6 Sắt thép & kim loại cơ bản ~$2.1B ~4% Flat CBAM exposure
7 Gỗ & nội thất ~$1.5B ~3% Recovering EUDR risk
8 Hải sản ~$0.6B ~1.2% -25% IUU Yellow Card
Rank Mặt hàng Giá trị Share Ghi chú
1 Thiết bị điện & điện tử (HS 85) ~$31.6B ~52% Điện thoại, máy tính
2 Máy móc, lò phản ứng (HS 84) ~$6.1B ~10%
3 Rau quả (gồm sầu riêng) ~$5.5B ~9% Sầu riêng ~$3.3B
4 Cao su tự nhiên ~$1.5B ~2.5% Border trade Vân Nam
5 Hải sản ~$1.0B ~1.6%
6 Sắn & sản phẩm ~$0.8B ~1.3%
7 Gỗ & sản phẩm gỗ ~$0.5B ~0.8%
8 Than, khoáng sản ~$0.4B ~0.7%
Rank Mặt hàng 2024 Share 2025 Jan-Nov YoY 2025
1 Máy tính, điện tử & linh kiện $5.7B 22.3% $7.7B +52.2%
2 Điện thoại & linh kiện $3.5B 13.8% $3.6B +11%
3 Máy móc thiết bị ~$2.5B ~9.8%
4 Dệt may ~$2.0B ~7.8%
5 Giày dép ~$0.8B ~3.1%
6 Phương tiện & phụ tùng ~$0.7B ~2.7% +14.3%
7 Cà phê ~$0.3B ~1.2% +45.1%
8 Kính & sản phẩm kính ~$0.2B ~0.8% +35.1%
Rank Mặt hàng 2024 Share YoY 2025
1 Dệt may ~$4.3B ~17.6% Steady
2 Điện thoại & linh kiện ~$2.5B ~10.2% +17.7%
3 Dây cáp cách điện ~$2.47B ~10.0%
4 Máy móc thiết bị ~$2.0B ~8.1%
5 Gỗ & sản phẩm gỗ ~$1.7B ~6.9% +23% (thay Nga)
6 Hải sản ~$1.5B ~6.2%
7 Máy tính & linh kiện ~$1.2B ~4.9%
8 Giày dép ~$1.0B ~4.1%
Rank Mặt hàng Giá trị Share Ghi chú
1 Máy móc điện & thiết bị $4.79B ~44.8% Điện tử dẫn dắt
2 Điện thoại & linh kiện $1.7B 17.5% +4.5% YoY
3 Máy tính & linh kiện $1.5B 15.6%
4 Máy móc, boilers, reactors $1.18B ~11%
5 Sắt thép $849M ~8% BIS blocking
6 Đồng & sản phẩm $720M ~7%
7 Cao su & sản phẩm $254M ~2.4%
8 Cà phê, trà, gia vị $235M ~2.2% Double-digit
Rank Mặt hàng Giá trị Share Ghi chú
1 Điện thoại & thiết bị điện tử $2.58B (điện) ~55% Samsung re-export
2 Dệt may Significant growing CEPA sẽ boost
3 Hải sản $78M (Saudi) Cần Halal cert
4 Hạt điều Growing +24% agri 2025
5 Cà phê + tiêu Growing Halal-natural
6 Gỗ & nội thất CEPA 0% ngay
Rank Mặt hàng Giá trị 2024 YoY Share
1 Dệt may & quần áo $762.5M +55.6% ~32.6%
2 Điện thoại & linh kiện $548M ~23.4%
3 Cà phê $306.2M +25% ~13.1%
4 Hải sản $231.4M +70% ~9.9%
5 Cao su $45.4M +45.1% ~1.9%
6 Hạt tiêu $33.3M +72.5% ~1.4%
Rank Mặt hàng HS Code 2024 YoY Share Ghi chú
1 Máy tính & linh kiện 8471, 8473 $23.2B +18% 19.4% Smartphone, laptop
2 Máy móc & thiết bị 8479, 8504 $22.0B +15% 18.5% Máy in, biến áp
3 Dệt may & quần áo 6104, 6203 $16.2B +8% 13.5% HS 62 chiếm 49.9%
4 Điện thoại & bộ phận 8517.62 $9.8B +12% 8.2% Điện thoại di động
5 Gỗ & nội thất gỗ 9401, 9406 $9.0B +22% 7.5% VN vượt TQ làm #1
6 Giày dép & da 6402, 6404 $8.3B +8% 7.0%
7 Nông sản & thủy sản 0306, 0901 ~$5.8B +10% 4.9% Tôm, cà phê, điều

Nguồn: [71] U.S. Census Bureau | [72] USTR Vietnam Profile

Rank Mặt hàng Giá trị ước Share Ghi chú
1 Điện tử & Máy móc $4.0B ~53% Máy vi tính, linh kiện
2 Dệt may & Apparel $1.8B ~24% Quần áo may sẵn
3 Giày dép $800M ~11% Giày thể thao, giày da
4 Nông sản (gia vị, cà phê) $500M ~7% Tiêu, cà phê, hạt điều
5 Thủy sản $300M ~4% Tôm, cá

Nguồn: [80] Vietnam News UK Trade 2024

Rank Mặt hàng Giá trị YoY Ghi chú
1 Điện tử & Máy móc $3.25B +15-20% Máy vi tính (+35%)
2 Máy móc reactor $1.98B +90% Top 2 lần đầu
3 Apparel (knit) $842M +10-15% Quần áo may sẵn
4 Apparel (non-knit) $775M +10-15%
5 Giày dép $738M +16% Giày thể thao
6 Thủy sản ~$1.0B +22% Tôm, cá, mực
7 Nông sản (rau, trái cây, gia vị) ~$700M +44% Hạt điều (+21%), tiêu (+81%)

Nguồn: [81] Vietnam-Briefing Canada 2024

Rank Mặt hàng Giá trị ước Ghi chú
1 Điện tử & Máy móc $2-3B Máy vi tính, chip, linh kiện
2 Thủy sản $1.5-2B Tôm, cá, mực (cần cert)
3 Dệt may & Apparel $1.5-2B Quần áo, vải
4 Giày dép $800M-1.2B Giày thể thao
5 Gỗ & Sản phẩm gỗ $1-1.5B Nội thất (cần FLEGT)
6 Cà phê & Gia vị $500-800M Cà phê, tiêu, hạt điều
7 Nông sản khác ~$500M Rau quả, sắn

Nguồn: [82] DFAT Australia-Vietnam Trade Statistics

Rank Mặt hàng Giá trị 2024 ước Ghi chú
1 Điện tử & Máy móc ~$310M Máy vi tính, linh kiện
2 Giày dép ~$57M Giày thể thao
3 Máy móc & Reactor ~$45M Máy móc chuyên dụng
4 Dệt may & Apparel ~$42M Quần áo
5 Gỗ & Sản phẩm ~$32M Nội thất, craft
6 Thủy sản ~$21M Tôm, cá (thị trường nhỏ, cao giá)
Nước Kim ngạch VN→ YoY Top mặt hàng
🇹🇭 Thái Lan $7.2B +8.5% Gạo ~$2.8B, Thủy sản ~$1.8B, Gỗ ~$0.8B
🇲🇾 Malaysia $4.8B +6.5% Điện tử ~$2.1B, Hóa chất ~$1.2B, Dệt may ~$0.8B
🇮🇩 Indonesia $4.6B +19.5% Dệt may & giày ~$2.2B, Gạo ~$0.8B, Điện tử ~$0.7B
🇵🇭 Philippines $4.5B +12.3% Gạo ~$1.9B (50%+ thị phần), Điện tử ~$1.1B
🇸🇬 Singapore $4.1B +26.7% Điện tử ~$1.8B (tái xuất), Hóa chất ~$0.9B
Nhóm Giá trị Ghi chú
Tổng kim ngạch VN→HK ~$20.1B #5 toàn cầu
Tiêu thụ nội địa HK ~$9-10B Điện tử $3.8B, dệt may $1.5B
Tái xuất (re-export) ~$10-11B → TQ $6-7B; → Mỹ/EU $2-3B

4. Ma Trận FTA — Từng Thị Trường Có FTA Nào?

Phần tiêu đề “4. Ma Trận FTA — Từng Thị Trường Có FTA Nào?”

4.1 Bảng tổng hợp FTA (đầy đủ 13+ thị trường)

Phần tiêu đề “4.1 Bảng tổng hợp FTA (đầy đủ 13+ thị trường)”
Thị trường FTA áp dụng Hiệu lực C/O Form Coverage 0% RVC yêu cầu
EU-27 EVFTA 1/8/2020 EUR.1 hoặc REX 99% dòng thuế (EU side by 2027) 40% ex-works
Trung Quốc ACFTA v2.0 2015 Form E >90% 40%
“ “ RCEP 1/2022 Form RCEP Supplementary 40%
“ “ ACFTA 3.0 Ký 28/10/2025 TBD Digital/green TBD
Hàn Quốc VKFTA 12/2015 Form KV >95% 40% hoặc CTH (Change in Tariff Heading — Chuyển nhóm hàng)
“ “ AKFTA 7/2007 Form AK ~90% 40%
“ “ RCEP 1/2022 Form RCEP Supplementary 40%
Nhật Bản VJEPA 10/2009 Form VJ 94.53% 40% hoặc CTH
“ “ AJCEP 2008 Form AJ 88.6% 40%
“ “ RCEP 1/2022 Form RCEP Supplementary 40%
“ “ CPTPP 1/2019 CPTPP self-cert Comprehensive Yarn-forward (textiles)
Hoa Kỳ Không có FTA
UK UKVFTA 1/5/2021 C/O UKVFTA 85.6% ngay, 99.2% by 2027 40% ex-works
“ “ CPTPP 15/12/2024 CPTPP self-cert Comprehensive 40-50%
Canada CPTPP 8/1/2019 Tự chứng nhận (self-certification) ~99% by 2039 40-50%
Úc AANZFTA 1/1/2010 C/O AANZFTA 92% ngay 40-50%
“ “ CPTPP 8/1/2019 CPTPP self-cert ~99% by 2039 40-50%
New Zealand AANZFTA 1/1/2010 C/O AANZFTA 92% ngay 40-50%
“ “ CPTPP 8/1/2019 CPTPP self-cert ~99% by 2039 40-50%
Ấn Độ AIFTA 2010 (full 2024) Form AI 90% Normal Track 35% ASEAN hoặc CTSH
UAE VN-UAE CEPA 3/2/2026 TBD 99% dòng thuế, 74.2% ngay TBD
ASEAN 5 nước ATIGA 2010 Form D 0% hầu hết 40%
“ “ RCEP 1/2022 Form RCEP Supplementary 40%
Hong Kong (free port) 0% tất cả (trừ rượu, thuốc lá, dầu)
Nga & EAEU VN-EAEU FTA 5/10/2016 Form EAV ~90% 40-60% hoặc CTC

4.2 Lưu ý chiến lược CPTPP — Dual FTA với UK

Phần tiêu đề “4.2 Lưu ý chiến lược CPTPP — Dual FTA với UK”

Từ 15/12/2024, UK gia nhập CPTPP. Doanh nghiệp VN xuất sang UK có hai FTA song trùng:

  • UKVFTA: C/O UKVFTA (EUR.1 cũ không còn dùng); cho phép tích lũy với nguyên liệu EU
  • CPTPP: Tự chứng nhận (self-certification); cho phép tích lũy 11 thành viên CPTPP

Chọn FTA nào tùy từng shipment: UKVFTA thường tốt hơn cho mặt hàng nguồn gốc thuần VN; CPTPP phù hợp khi có input từ Singapore/Nhật Bản/Canada trong chuỗi cung.

4.3 Tỷ lệ khai thác FTA (utilization) — 2024

Phần tiêu đề “4.3 Tỷ lệ khai thác FTA (utilization) — 2024”
FTA Kim ngạch dùng C/O % Utilization Ghi chú
Tổng tất cả FTA $98.42B / $403.2B 24.4% Rất thấp — 3/4 xuất khẩu bỏ ưu đãi
Form E (TQ) $28.45B Lớn nhất single-country
EVFTA (EU) ~$18B 35.1% Tăng từ 14.8% (2020)
CPTPP (tất cả) ~$5B 8.8% Canada, Nhật, Úc, NZ
Form KV + AK (HQ) ~$8-10B
Form VJ + AJ (NB) ~$8-10B
Form EAV (Nga) Không public Thấp Bỏ lỡ ưu đãi

Nguồn: [8] WTO Center VCCI | [83] WTO Center CPTPP utilization

4.4 So sánh RVC — dễ đạt nhất → khó nhất

Phần tiêu đề “4.4 So sánh RVC — dễ đạt nhất → khó nhất”
╔═════════════════════════════════════════════════════╗
║ 35% ASEAN (AIFTA - Ấn Độ) ← DỄ NHẤT ║
║ 40% ex-works (EVFTA, VKFTA, ← Chuẩn thông thường ║
║ VJEPA, ACFTA, RCEP, ATIGA) ║
║ 40-50% (CPTPP, AANZFTA, UKVFTA) ← Tương đương ║
║ 40-60% (EAEU FTA - một số HS) ← Cao hơn ║
║ Yarn-forward (CPTPP textiles) ← KHÓ NHẤT ║
║ (yarn phải từ VN/CPTPP, không dùng vải TQ) ║
╚═════════════════════════════════════════════════════╝

5. Vì Sao VN Có Lợi Thế Cạnh Tranh — Theo Từng Thị Trường

Phần tiêu đề “5. Vì Sao VN Có Lợi Thế Cạnh Tranh — Theo Từng Thị Trường”

5.1 Bảng tổng hợp lợi thế cốt lõi (nhóm 7 thị trường có FTA sâu)

Phần tiêu đề “5.1 Bảng tổng hợp lợi thế cốt lõi (nhóm 7 thị trường có FTA sâu)”
Thị trường Lợi thế thuế quan Lợi thế phi thuế Lợi thế địa lý/quan hệ
EU EVFTA 0% garments vs TQ 12% MFN = +12 điểm % Lao động $250-328/tháng 14 ngày tàu đến Rotterdam; Samsung/Nike/Adidas base
Trung Quốc Form E 0% >90% goods Sầu riêng tươi chính thức duy nhất; nông sản nhiệt đới Biên giới 1,300km; border trade Móng Cái, Lào Cai
Hàn Quốc VKFTA 0-5% vs MFN 8-13% Samsung/LG FDI $87.5B → intra-company trade 220,000 Koreans ở VN; Korean wave
Nhật Bản VJEPA 94.53%; CPTPP 4,400 Japanese firms tại VN; ODA lớn nhất 7-10 ngày TP.HCM → Osaka; deep trust 50+ năm
Ấn Độ AIFTA 0% cho điện tử, máy móc Chất lượng sản xuất > China; pepper VN dominates ECSP (5/2025) — nâng cấp partnership
UAE/GCC CEPA 99% dòng thuế, 74.2% ngay từ 2/2026 Nông sản Halal-natural UAE = gateway sang Saudi, Qatar, Oman, Africa
Nga/EAEU VN-EAEU FTA ~90% 0%; VN duy nhất ASEAN có FTA EAEU Nga thiếu hàng EU/US sau sanctions FESCO direct Hải Phòng-Vladivostok
Thị trường Lợi thế thuế quan Lợi thế khác
Hoa Kỳ Không có FTA; thuế đối ứng 20%; nông sản 0% (ước, Annex III EO 14346) China+1 → nhiều order từ TQ sang VN; re-shoring trend
UK UKVFTA 0% (85.6% ngay); CPTPP dual 15/12/2024 Samsung/Nike base VN; tiết kiệm ~$151M/năm thuế
Canada CPTPP 0% (self-certification); điện tử 0% ngay; tôm 0% CPTPP effect: +179% kim ngạch (2018→2024: $3.8B→$10.6B)
Úc AANZFTA 92% ngay; CPTPP ~99% by 2039 VN partner thứ 12 của Úc; nhật Bản cấm gỗ Nga → gỗ VN
New Zealand AANZFTA + CPTPP; giày dép 0% Thị trường premium; organic + craft VN trending
Thái Lan ATIGA 0% Giao thương biên giới thuận tiện; cộng đồng người Việt
Malaysia ATIGA 0%; RCEP JAKIM công nhận HALCERT VN → xuất halal dễ hơn; electronics hub
Indonesia ATIGA 0%; RCEP Thị trường 280M dân; lớn nhất ASEAN; gạo VN 50%+ thị phần
Philippines ATIGA 0%; RCEP Nhập gạo VN 50%+ thị phần; 100M dân
Singapore ATIGA 0%; RCEP Free port; logistics hub cho ASEAN; re-export gateway
Hong Kong Free port — 0% tất cả Re-export gateway; tái xuất 50% ($10B) sang TQ/EU/Mỹ

5.3 So sánh chi phí lao động (dệt may, $/tháng)

Phần tiêu đề “5.3 So sánh chi phí lao động (dệt may, $/tháng)”
Bangladesh ██████ ~$113 (rẻ nhất)
Việt Nam ████████████████ ~$250-328 ← SWEET SPOT
Trung Quốc ████████████████████████ ~$500+ (đắt nhất châu Á)

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi Việt Nam: mạng lưới FTA rộng nhất ASEAN (EVFTA + CPTPP + RCEP + UKVFTA + CEPA UAE) + lao động có tay nghề giá cạnh tranh + vị trí China+1.


6. Nhu Cầu Nhập Khẩu — Sản Phẩm Các Thị Trường Ưa Dùng

Phần tiêu đề “6. Nhu Cầu Nhập Khẩu — Sản Phẩm Các Thị Trường Ưa Dùng”
Nhóm hàng Vị thế VN
Máy móc & thiết bị điện VN top-tier trong ASEAN
Giày dép & mũ VN top-3
Dệt may VN #2 apparel supplier EU
Cà phê VN Robusta dẫn đầu
Hải sản ⚠️ Đang giảm do IUU
Nội thất gỗ ✅ Cơ hội tăng, EUDR compliance cần
Nhóm hàng Vị thế VN
Máy móc & thiết bị điện VN supplier lớn (electronics)
Trái cây nhiệt đới VN #2 (sau Thái)
Hải sản VN top-5
Cao su VN top-3
Nhóm hàng Vị thế VN
Máy móc điện VN qua Samsung chain
Thực phẩm & nông sản ($35.7B, +2.7%) VN: coffee, seafood, tropical fruit
Nhóm hàng Vị thế VN
Nông thực phẩm & hải sản VN top-5 seafood
Dệt may VN top-3 supplier
Gỗ & nội thất VN chính hưởng lợi (NB cấm gỗ Nga)

Ấn Độ nhu cầu lớn: điện tử cao cấp, máy móc công nghiệp, sắt thép, cao su. Thị trường 1.44 tỷ dân, tầng lớp trung lưu 400 triệu+.

Thị trường thực phẩm Halal GCC: $65.1 tỷ (2024) [44]; UAE nhập 85% nhu cầu thực phẩm. VN có lợi thế nông sản Halal-natural: gạo, hải sản, cà phê, hạt điều, gia vị.

  • Dệt may & giày dép (thay Zara, H&M, Nike) — cơ hội lớn nhất
  • Hải sản (VN +70% 2024 = bằng chứng rõ ràng)
  • Cà phê (Robusta VN cạnh tranh Brazil)

Mỹ nhập khẩu $3,100B+/năm (2024). VN đang chiếm ~4.4% (thứ 8). Nhu cầu lớn nhất: điện tử, dệt may, nội thất gỗ, giày dép, nông sản (tôm, cà phê). Cơ hội e-commerce (Amazon FBA VN +35% 2025).

Thị trường 67 triệu dân; nhu cầu cao với điện tử (53% nhập từ VN), dệt may (24%), giày dép (11%). Cà phê specialty VN đang trending (giá bán lẻ $4-8/kg, so với $1-2/kg XK standard).

Thị trường 40 triệu dân; 1.7 triệu người Hồi giáo (Halal premium +10-30%); dệt may “ethical fashion” mạnh; nông sản rau quả tăng +44% 2024.

Úc & NZ: thị trường premium; organic/bio-dynamic trending; cà phê specialty + carbon neutral; craft furniture VN đang bán tốt.

  • Thái Lan: Gạo $2.8B (cạnh tranh) + thủy sản $1.8B
  • Malaysia: Electronics hub; cần Halal JAKIM cho thực phẩm
  • Indonesia: 280M dân; gạo + thực phẩm cần Halal BPJPH từ 10/2026
  • Philippines: Gạo VN chiếm 50%+ thị phần; ổn định
  • Singapore: Re-export hub; SFA khắt khe nhất ASEAN

HK tiêu thụ nội địa: điện tử $3.8B, dệt may $1.5B, nông sản $1.2B. Tái xuất sang TQ $6-7B, sang Mỹ/EU $2-3B. Rủi ro dài hạn: NSL 2020/SNSO 2024 → business confidence giảm 5-10% (2024-2025), có thể giảm 20-30% by 2030.


CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism — Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon EU): Hiệu lực đầy đủ 1/1/2026; rủi ro Việt Nam €580 triệu/năm [25]; thị trường carbon VN chưa có đến 2029.

EUDR: Sản phẩm cà phê, cao su, gỗ cần GPS traceability; hạn chót mới 30/12/2026 (doanh nghiệp lớn/vừa); 30/6/2027 (SME). [14]

IUU Yellow Card: Cấp 10/2017; hải sản EU giảm -25% 2024; mục tiêu gỡ Q4/2025 — chưa xảy ra (tính đến 7/2026).

MRL mới 7/2025: Giới hạn dư lượng thuốc/thuốc trừ sâu ảnh hưởng thủy sản + nông sản; +50% phát hiện dư lượng kháng sinh 2024 so 2023.

Rào cản Mức độ Chi tiết
SPS/Phytosanitary CAO China Decree 280 (hiệu lực 6/2026)
Border congestion CAO Móng Cái, Hữu Nghị: bottleneck
Durian inspection CAO 2024-2025: TQ siết → volume sụt
GACC registration TRUNG Mỗi sản phẩm mới cần đăng ký riêng

MFDS (Ministry of Food and Drug Safety — Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc) food safety; RVC 40% (khó khi dùng vải TQ); Samsung concentration risk.

Food Sanitation Law (MRL khắt hơn Codex); JAS (Japanese Agricultural Standards)/JIS (Japanese Industrial Standards); Yen yếu 2023-2025 giảm sức mua nhà nhập khẩu.

BIS certification backlog nhiều tháng; payment issues (L/C — Letter of Credit); anti-dumping thép; QCO (Quality Control Orders) mở rộng liên tục; JNPT port congestion.

Halal ESMA; SABO Saudi Arabia (SABER — Hệ thống chứng nhận hợp chuẩn Saudi); HALCERT VN còn mới, cần mở rộng mutual recognition.

SWIFT sanctions rất cao; rủi ro pháp lý thứ cấp (Mỹ/EU có thể trừng phạt DN VN); logistics phức tạp; GOST-R certification.

Giai đoạn Ngày Chi tiết
Công bố 2/4/2025 Thuế đối ứng VN 46% (highest tier)
Ngừng tạm 9/4/2025 Baseline 10% tối thiểu (90 ngày)
Deal framework 2/7/2025 Giảm 46% → 20%
Thỏa thuận khung 26/10/2025 US-VN “Framework for Reciprocal, Fair & Balanced Trade”

Mức thuế hiện tại (từ 26/10/2025):

  • Hàng tổng quát: 20% reciprocal tariff
  • Sắt thép, nhôm: 70% (20% + Section 232 50%)
  • Nông sản được chỉ định: 0% (cà phê, tôm, hạt điều dự kiến, Annex III EO 14346)
  • Hàng chuyển tải TQ gốc bị phát hiện: 40%+ thêm

Rào cản phi thuế Mỹ: FDA/HACCP (thủy sản), CPSIA tracking label (quần áo trẻ em), Lacey Act (gỗ — Country of Origin + FSC), CBP anti-circumvention (kiểm tra nguồn gốc gỗ/linh kiện).

Nguồn: [71] U.S. Census Bureau | [72] USTR | [73] USTR Framework 26/10/2025

UKCA marking (thay CE): Từ 10/2024, CE vẫn được dùng cho 21 loại sản phẩm — linh hoạt hơn dự kiến. Chi phí cert nếu cần: £500-5,000.

GB REACH: Khai báo substances cho hóa chất, dệt may phủ hóa chất.

FSA food safety: Hải sản cần giấy chứng nhận từ Cục Thủy sản VN; MRL UK mới 2025 cho thủy sản + nông sản (tương đương EU MRL mới). [74]

CFIA (Canadian Food Inspection Agency — Cơ quan Kiểm tra Thực phẩm Canada): Hải sản cần Disease-free cert (WSSV, YHV1 free); Aquatic Animal Cert AQAH-1025.

cVA (bilingual label — nhãn song ngữ): Tất cả bao bì phải có tiếng Anh + tiếng Pháp; chi phí label tăng 5-15%.

Halal: ~1.7M người Hồi giáo Canada; premium +10-30%; cơ hội cho VN. [81]

BICON (Biosecurity Import Conditions System — Hệ thống điều kiện nhập khẩu an toàn sinh học): 20,000+ sản phẩm; từ 14/6/2025 bao gồm cả food safety. Kiểm tra 100% một số mặt hàng; reject toàn shipment nếu pest found.

Thủy sản: Disease-free cert (WSSV, YHV1, TSV free); chi phí setup $5,000-15,000/cơ sở.

FSANZ (Food Standards Australia New Zealand — Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc-NZ): Giới hạn residue nghiêm ngặt; additives chỉ theo danh sách FSANZ. [82]

MPI (Ministry for Primary Industries — Bộ Công nghiệp Sơ cấp NZ): Biosecurity ngặt nhất Oceania; cấm nhiều loại thực vật; seafood + Disease-free cert bắt buộc. Chi phí kiểm tra $2,000-5,000/shipment.

BPJPH (Badan Penyelenggara Jaminan Produk Halal — Cơ quan Bảo đảm Sản phẩm Halal Indonesia): Deadline 17/10/2026 — tất cả thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm nhập khẩu phải có chứng chỉ Halal từ BPJPH.

Sản phẩm VN bị ảnh hưởng: tôm/cá khô, gạo đã chế biến, kẹo/bánh, cà phê. Chi phí chứng nhận: $1,000-5,000/SKU; thời gian 20-45 ngày.

Hành động bắt buộc: Chuẩn bị hồ sơ trước Q4/2025 — sau 10/2026 hàng không cert sẽ bị từ chối tại cảng. [88]

JAKIM (Jabatan Kemajuan Islam Malaysia — Cơ quan Phát triển Hồi giáo Malaysia): Bắt buộc tất cả thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.

Tin tốt: VN Halal Certification Agency ĐƯỢC JAKIM công nhận ✅; giải quyết 14-21 ngày. Chi phí ~$1,500-2,500/product family. [89]

Philippines FDA: Import permit cho mỗi shipment ($100-200, 10-15 ngày); Health Certificate từ VN authority. Tương đối dễ hơn Indonesia/Malaysia. [90]

SFA (Singapore Food Agency — Cơ quan Thực phẩm Singapore): Nhập 90% thực phẩm từ ngoài → quy định SFA siết chặt nhất ASEAN; 100% traceability bắt buộc; fresh produce xác suất bị lab test 30-50%.

NSL 2020 (National Security Law — Luật An ninh Quốc gia) + SNSO 2024: Rủi ro cho FDI/văn phòng (medium), không ảnh hưởng trực tiếp trade shipping (low). Nhưng dài hạn: business confidence giảm → re-export có thể dịch sang Singapore 2027-2030.


# Sự kiện Thị trường Timing Impact cho VN
1 CEPA VN-UAE hiệu lực UAE/GCC 3/2/2026 UAE xóa 99% thuế; VN ASEAN đầu tiên có FTA Trung Đông
2 CBAM enforcement full EU 1/1/2026 €580M/năm; steel/aluminum/cement/fertilizer
3 EUDR deadline mới EU 30/12/2026 Coffee, cao su, gỗ VN cần GPS traceability
4 ACFTA 3.0 signed TQ 28/10/2025 Mở rộng digital/green economy; ratification pending
5 Halal BPJPH Indonesia bắt buộc Indonesia 17/10/2026 Ép doanh nghiệp thực phẩm VN phải có chứng nhận; chuẩn bị ngay Q4/2025
6 Trump tariff 20% ổn định tạm Hoa Kỳ 26/10/2025-? Framework giảm 46%→20%; rủi ro escalation Q4/2026 trước bầu cử giữa nhiệm kỳ
7 CPTPP-UK gia nhập UK 15/12/2024 Dual FTA strategy: UKVFTA + CPTPP; tiết kiệm thuế tối ưu
8 Escalation Trump tariff Q4/2026 Hoa Kỳ Q4 2026 Bầu cử giữa nhiệm kỳ 11/2026 — xác suất 40-50% tăng 20%→25%; nếu GOP thua: 30%+
9 HK NSL → re-export shift Hong Kong 2027-2030 Business confidence giảm 20-30%; Singapore thay thế dần; VN cần diversify routing
10 AANZFTA Second Protocol Úc/NZ 21/4/2025 Nâng cấp AANZFTA; kết hợp với CPTPP → dual FTA tối ưu cho Úc/NZ
11 VN-India ECSP nâng cấp Ấn Độ 5/2025 Target $25B by 2030; BIS chưa fix
12 VN-NB lần đầu $50 tỷ NB 2025 $51.43B song phương; gỗ VN +23% (NB cấm gỗ Nga)

9. Ma Trận Sản Phẩm × Thị Trường (Dành cho SME Chọn Hướng)

Phần tiêu đề “9. Ma Trận Sản Phẩm × Thị Trường (Dành cho SME Chọn Hướng)”

Đánh giá: ⭐⭐⭐⭐⭐ = ưu tiên cao, cơ hội lớn; ⭐ = khó vào / cạnh tranh khốc liệt

Mặt hàng 🇪🇺 EU 🇨🇳 TQ 🇰🇷 HQ 🇯🇵 NB 🇮🇳 IN 🇦🇪 UAE 🇷🇺 Nga 🇺🇸 Mỹ 🇬🇧 UK 🇨🇦 CA 🇦🇺 Úc 🇹🇭 TH 🇲🇾 MY 🇮🇩 ID 🇸🇬 SG 🇭🇰 HK
Dệt may ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐
Giày dép ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐
Cà phê ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ (0% ước) ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
Hạt điều ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ (0% ước) ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐
Hạt tiêu ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐
Hải sản (tôm/cá) ⭐⭐ (IUU!) ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ (0% ước) ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ (JAKIM) ⭐⭐⭐ (BPJPH) ⭐⭐⭐ (SFA) ⭐⭐⭐
Sầu riêng ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐
Gạo ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ (quota) ⭐⭐⭐⭐ (Halal) ⭐⭐⭐ (Halal) ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐
Gỗ & nội thất ⭐⭐⭐ (EUDR!) ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ (+23%) ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ (+22%) ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ (BICON) ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐
Sắt thép ⭐⭐ (CBAM!) ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐ (BIS!) ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐ (70% tariff!) ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐ ⭐⭐
Điện tử/máy tính ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Gia vị/quế/hồi ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐
  • Điện tử/máy tính: Mạnh nhất trên hầu hết thị trường; Mỹ, Canada, UK, Singapore, EU = top 5
  • Dệt may: Đa dạng nhất; EU + UK + Canada + Nga + UAE = nhóm FTA tốt; Mỹ ($16B) dù 20% tariff vẫn lớn
  • Gỗ & nội thất: Mỹ và Nhật Bản nổi bật nhất; Mỹ +22% (VN thay TQ làm #1 supplier)
  • Sầu riêng: Chỉ TQ là thị trường “bắt buộc”
  • Hải sản: EU bị chặn (IUU); Nhật Bản, Mỹ (0% ước), Nga top 3; Úc/Canada tăng với ASC cert
  • Sắt thép: Nguy hiểm tại Mỹ (70% = 20%+Section 232) và EU (CBAM); tránh ưu tiên

10. Chiến Lược Ưu Tiên — Thị Trường Nào Nên Tấn Công Trước?

Phần tiêu đề “10. Chiến Lược Ưu Tiên — Thị Trường Nào Nên Tấn Công Trước?”

10.1 Phân loại chiến lược theo nhóm thị trường

Phần tiêu đề “10.1 Phân loại chiến lược theo nhóm thị trường”
NHÓM A — FTA sâu, ổn định (làm nền tảng):
🇪🇺 EU (EVFTA) 🇯🇵 NB (VJEPA/CPTPP) 🇦🇪 UAE (CEPA 2026)
→ Đầu tư chứng nhận + tuân thủ; lợi thế FTA bền vững
NHÓM B — Mỹ: High-risk high-reward (không FTA):
🇺🇸 Hoa Kỳ (~$119.5B, 29.5% tổng XK)
→ Quản lý rủi ro thuế quan; diversify sang CPTPP để hedge
→ Nông sản 0% (nếu được Annex III approve): ưu tiên ngay
NHÓM C — CPTPP mới: Dual FTA opportunity:
🇨🇦 Canada (self-cert) 🇬🇧 UK (UKVFTA+CPTPP) 🇦🇺 Úc (AANZFTA+CPTPP) 🇳🇿 NZ
→ Canada dễ nhất (self-certification, ROI nhanh)
→ UK: dual FTA → chọn FTA tốt nhất từng shipment
→ Úc/NZ: premium market, vượt BICON/MPI = margin cao
NHÓM D — ASEAN: Logistics gần, FTA mạnh:
🇲🇾 Malaysia 🇮🇩 Indonesia 🇹🇭 Thái Lan 🇵🇭 Philippines 🇸🇬 Singapore
→ Ưu tiên: Malaysia (JAKIM OK cho VN), Thái Lan (gạo/thủy sản stable)
→ Indonesia: halal deadline 10/2026 — chuẩn bị ngay
NHÓM E — Gateway: Tái xuất, cẩn thận dài hạn:
🇭🇰 Hong Kong 🇸🇬 Singapore
→ HK: ngắn hạn lợi (free port); dài hạn rủi ro NSL → develop SG route song song
→ Singapore: SFA khắt nhưng ổn định; cầu nối ASEAN↔EU/Mỹ

Hồ sơ A: SME nông sản (cà phê, tiêu, điều, hải sản)

Phần tiêu đề “Hồ sơ A: SME nông sản (cà phê, tiêu, điều, hải sản)”
NHÓM 1 (Làm ngay): 🇯🇵 Nhật Bản 🇦🇪 UAE (CEPA) 🇨🇳 Trung Quốc 🇺🇸 Mỹ (0% ước)
NHÓM 2 (Sau 6 tháng): 🇨🇦 Canada (CPTPP) 🇰🇷 Hàn Quốc 🇷🇺 Nga
NHÓM 3 (Dài hạn): 🇪🇺 EU (IUU/EUDR) 🇮🇳 Ấn Độ (BIS) 🇦🇺 Úc (BICON)
NHÓM 1: 🇪🇺 EU (EVFTA 0%) 🇺🇸 Mỹ ($16B, 20% chấp được) 🇨🇦 Canada (CPTPP 0%) 🇬🇧 UK
NHÓM 2: 🇦🇪 UAE (CEPA 0%) 🇷🇺 Nga (+55%!) 🇯🇵 Nhật Bản 🇦🇺 Úc
NHÓM 3: 🇮🇳 Ấn Độ (BIS) 🇨🇳 Trung Quốc (cạnh tranh)
NHÓM 1: 🇺🇸 Mỹ (+22%, #1 supplier) 🇯🇵 NB (+23%, thay Nga) 🇨🇦 Canada 🇬🇧 UK
NHÓM 2: 🇦🇪 UAE (CEPA 0%) 🇰🇷 Hàn Quốc
NHÓM 3: 🇪🇺 EU (EUDR compliance cần) 🇦🇺 Úc (BICON)

Hồ sơ D: SME sầu riêng / trái cây nhiệt đới

Phần tiêu đề “Hồ sơ D: SME sầu riêng / trái cây nhiệt đới”
NHÓM 1: 🇨🇳 Trung Quốc (99% nhu cầu sầu riêng)
NHÓM 2: 🇰🇷 Hàn Quốc 🇯🇵 Nhật Bản 🇹🇭 Thái Lan
NHÓM 3: 🇸🇬 Singapore 🇦🇪 UAE 🇨🇦 Canada
  1. Hedge rủi ro Mỹ: Không để quá 40% XK vào Mỹ; xây dựng 30% CPTPP (Canada/Úc/NZ/UK) + 20% RCEP song song
  2. Chuẩn bị Halal Indonesia trước 10/2026: Cơ hội $0.5-1B doanh thu mới nếu chứng nhận kịp
  3. HK → Singapore routing: Phát triển Singapore như backup gateway thay HK dài hạn (NSL risk)

# Nguồn Đường dẫn
1 Tổng cục Hải quan Việt Nam https://www.customs.gov.vn/
2 Bộ Công Thương (MOIT) — VNTR https://vntr.moit.gov.vn/
3 Vietrade https://vietrade.gov.vn/
4 ASEM Connect Vietnam https://asemconnectvietnam.gov.vn/
5 Trung tâm WTO VCCI https://wtocenter.vn/
6 HALCERT (Cơ quan chứng nhận Halal Việt Nam) https://halcert.mst.gov.vn/en/
7 MOIT — Báo cáo xuất khẩu 7 tháng 2025 https://vntr.moit.gov.vn/news/vietnams-export-situation-in-the-first-seven-months-of-2025-china-remains-the-largest-trading-partner
8 Trung tâm WTO — Tỷ lệ tận dụng FTA 2024 https://wtocenter.vn/thong-ke/28625-utilization-of-tariff-preferences-under-vietnams-ftas-in-2024
9 Toàn văn VN-EAEU FTA https://wtocenter.vn/chuyen-de/4760-vietnam--eurasian-economic-union-fta-full-content
10 Thực thi AIFTA tại Việt Nam https://wtocenter.vn/chuyen-de/21854-tariff-for-implementation-of-aifta-vietnam-to-eliminate-65-of-import-tariff-lines
11 Văn bản VJEPA https://wtocenter.vn/fta/187-vietnam--japan-vjepa/1/
12 Văn bản AJCEP https://wtocenter.vn/fta/193-asean--japan-ajcep/1/
# Nguồn Đường dẫn
13 Ủy ban châu Âu — thương mại EU-Việt Nam https://policy.trade.ec.europa.eu/eu-trade-relationships-country-and-region/countries-and-regions/viet-nam_en
14 Hội đồng EU — EUDR gia hạn 12/2025 https://www.consilium.europa.eu/en/press/press-releases/2025/12/18/deforestation-council-signs-off-targeted-revision-to-simplify-and-postpone-the-regulation/
15 UAE MOET — CEPA Việt Nam https://www.moet.gov.ae/en/cepa_vietnam
16 Đại sứ quán Ấn Độ tại Hà Nội https://www.indembassyhanoi.gov.in/page/trade-and-economic-relations/
17 IBEF — Thương mại Ấn Độ-Việt Nam https://www.ibef.org/indian-exports/india-vietnam-trade
18 JETRO — Báo cáo thương mại toàn cầu 2025 https://www.jetro.go.jp/ext_images/en/reports/white_paper/trade_invest_2025.pdf
19 Hải quan Nhật Bản — Hướng dẫn RCEP https://www.customs.go.jp/english/epa/rcep/rcep.html
20 KOTRA — Đầu tư Hàn Quốc vào Việt Nam $87.5 tỷ https://emidas-magazine.com/en/news/kotra-korean-enterprises-invested-875-billion-usd-in-more-than-10000-projects-in-vietnam-as-of-june-2024-3030/
21 ASEAN — Tuyên bố chung ACFTA 3.0 https://asean.org/joint-statement-on-the-substantial-conclusion-of-the-asean-china-free-trade-area-acfta-3-0-upgrade-negotiations/
22 Chính phủ Trung Quốc — Ký ACFTA 3.0 10/2025 https://english.www.gov.cn/news/202510/29/content_WS6901698cc6d00ca5f9a0725b.html
23 OEC World — Thương mại song phương Việt Nam-Nhật https://oec.world/en/profile/bilateral-country/vnm/partner/jpn
24 OEC — Thương mại Saudi-Việt Nam https://oec.world/en/profile/bilateral-country/sau/partner/vnm
# Nguồn Đường dẫn
25 TTI — Việt Nam CBAM 2026, €580 triệu https://terawatttimes.org/cbam-country-intelligence-vietnam-2026/
26 VPCarbon — CBAM thép Việt Nam https://vpcarbon.com/eu-cbam-vietnam-steel-green-solutions/
27 Energy Transition Partnership — Đánh giá CBAM https://www.energytransitionpartnership.org/wp-content/uploads/2024/06/20240318_Final-CBAM-Assessment-Report-final.pdf
28 Koltiva — EUDR cà phê Việt Nam https://www.koltiva.com/post/turning-challenges-into-opportunities-vietnam-s-coffee-industry-gears-up-for-eudr-regulation-compli
29 Trade Economics — EUDR & Việt Nam https://tradeeconomics.com/vietnam-the-european-union-deforestation-regulation-and-implications-for-vietnam/
30 VietFish — IUU mục tiêu Q4 2025 https://vietfishmagazine.com/fisheries/vietnam-targets-lifting-eus-iuu-yellow-card-by-q4-2025.html
31 ISEAS — Đánh giá IUU 2024 https://www.iseas.edu.sg/articles-commentaries/iseas-perspective/2024-18-assessing-vietnams-challenges-in-fighting-iuu-fishing-by-nguyen-khac-giang/
32 Vietnam News — Giới hạn MRL mới https://vietnamnews.vn/economy/1694534/eu-uk-s-new-residue-limits-challenge-vietnamese-agro-aquatic-exports.html
33 SGS Việt Nam — Dư lượng kháng sinh https://www.sgs.com/en-vn/news/2025/11/managing-antibiotic-residues-in-aquaculture-products-for-eu-compliance
# Nguồn Đường dẫn
34 SGGP — Rào cản BIS https://en.sggp.org.vn/manufacturers-exporters-moan-about-barriers-in-applying-for-bis-certification-post105895.html
35 HQTS — Thay đổi BIS 2026 https://www.hqts.com/big-changes-coming-to-bis-certification-in-india-in-2026/
36 Deccan Herald — VN-Ấn Độ ECSP $25 tỷ https://www.deccanherald.com/amp/story/india/india-vietnam-elevate-ties-to-enhanced-comprehensive-strategic-partnership-set-25-billion-trade-target-3993053
37 The Diplomat — Ký CEPA UAE-Việt Nam https://thediplomat.com/2024/10/vietnam-signs-comprehensive-economic-partnership-agreement-with-uae/
38 Middle East Briefing — CEPA có hiệu lực https://www.middleeastbriefing.com/news/uae-vietnam-comprehensive-economic-partnership-agreement-cepa-enters-into-force/
39 Vietnam Briefing — Chi tiết CEPA https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-uae-comprehensive-economic-partnership-agreement-cepa-key-details.html/
40 GTI Partner — Hướng dẫn CEPA cho SME https://gtipartner.com/vietnam-uae-cepa-sme-exporter-guide/
41 Gulf News — UAE thị trường xuất khẩu #5 Việt Nam https://gulfnews.com/amp/story/business%2Fuae-becomes-fifth-largest-vietnam-export-market-1.1358834
42 VOV — Tác động bắt buộc Halal Indonesia https://english.vov.vn/en/economy/indonesias-new-halal-rules-could-reshape-vietnams-exports-post1310464.vov
43 Vietnam News — Ra mắt HALCERT https://vietnamnews.vn/economy/1654538/viet-nam-launches-national-halal-certification-authority.html
44 IMARC — Thị trường Halal GCC $65.1 tỷ https://www.imarcgroup.com/gcc-halal-food-market
45 BlueWeave — Halal UAE $92.62 tỷ https://www.blueweaveconsulting.com/report/uae-halal-food-market/report-sample
46 QIMA — Hướng dẫn SASO Saudi https://blog.qima.com/saudi-arabia/navigating-saso-imports-into-saudi-arabia
47 VnEconomy — Việt Nam-Nga $4.59 tỷ 2024 https://en.vneconomy.vn/vietnam-russia-two-way-trade-reaches-4-59bln-in-2024.htm
48 MP Logistics — Chi tiết Việt Nam-Nga https://mplogistics.vn/2025/02/12/in-2024-vietnam-russia-bilateral-trade-reached-4-59-billion-usd/
49 FESCO — Tuyến FVDL Hải Phòng-Vladivostok https://www.fesco.com/en/clients/container/line/fvdl/
50 Carnegie — Đồng ruble kỹ thuật số Nga https://carnegieendowment.org/research/2024/10/russia-digital-ruble-development?lang=en

11.5 Dữ Liệu Thương Mại & Phân Tích (cũ)

Phần tiêu đề “11.5 Dữ Liệu Thương Mại & Phân Tích (cũ)”
# Nguồn Đường dẫn
51 VietnamPlus — Việt Nam-EU $51.7 tỷ 2024 https://en.vietnamplus.vn/vietnam-earns-517-bln-usd-from-exports-to-eu-in-2024-post309281.vnp
52 VietnamPlus — Việt Nam-Ấn Độ $15 tỷ 2024 https://en.vietnamplus.vn/vietnam-india-trade-reaches-15-billion-usd-in-2024-post309346.vnp
53 VietnamPlus — Nông sản UAE $445 triệu 2025 https://en.vietnamplus.vn/middle-east-offers-long-term-growth-potential-for-vietnams-farm-produce-exports-post348583.vnp
54 Vietnam News — Việt Nam-TQ $205 tỷ 2024 https://vietnamnews.vn/economy/1690687/viet-nam-china-trade-exceeded-205-billion-in-2024.html
55 Vietnam News — Việt Nam-NB $50 tỷ cột mốc https://vietnamnews.vn/economy/1763379/viet-nam-japan-trade-surpasses-50-bln-mark-for-the-first-time.html
56 VnEconomy — Việt Nam-NB $50 tỷ cột mốc https://en.vneconomy.vn/vietnam-japan-trade-surpasses-50-bln-mark-for-the-first-time.htm
57 Vietnam Briefing — Việt Nam-TQ H1 2024 $100 tỷ https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-china-bilateral-trade-crosses-us100-billion-mark-in-h1-2024.html/
58 Vietnam Briefing — Thương mại Việt Nam-Hàn https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-south-korea-trade-and-investment.html/
59 Vietnam Briefing — Xu hướng Việt Nam-Hàn 2025 https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-south-korea-trade-investment-2025.html/
60 Vietnam Briefing — Rủi ro chuyển tải https://www.vietnam-briefing.com/news/transshipment-origin-risks-vietnam-based-businesses-stay-compliant-2025.html/
61 FreshPlaza — Rau quả Việt Nam $7.15 tỷ 2024 https://www.freshplaza.com/north-america/article/9700392/vietnam-s-fruit-exports-reach-7-15-billion-in-2024-driven-by-durian-boom/
62 Produce Report — Kiểm tra sầu riêng chặt hơn https://www.producereport.com/article/vietnams-durian-exports-china-plunge-amid-tightened-inspections
63 Digitimes — Hàn Quốc thương mại kỷ lục 2025 https://www.digitimes.com/news/a20260127PD204/south-korea-exports-vietnam-samsung-2025.html
64 The Dollar Business — Top 5 Việt Nam→Ấn Độ https://in.thedollarbusiness.com/blogs/top-5-products-exported-from-vietnam-to-india/306091572940
65 Trading Economics — Việt Nam→UAE điện tử https://tradingeconomics.com/vietnam/exports/united-arab-emirates/electrical-electronic-equipment
66 Shijin Fashion — So sánh may mặc VN vs TQ 2026 https://www.shijinfashion.com/china-vs-vietnam-apparel-sourcing-2026-tariffs-costs/
67 Vinmake — Việt Nam trung tâm may mặc https://www.vinmake.com/insights/why-vietnam-is-the-ideal-hub-for-clothing-manufacturing
68 AgileApparelSource — EVFTA 2026 may mặc https://www.agileapparelsource.com/blog/evfta-vietnam-apparel-eu-brands-2026
69 InvestVietnam — EVFTA 5 năm $300 tỷ https://blog.investvietnam.co/five-years-of-evfta-how-vietnam-eu-trade-reached-300-billion/
70 Vietnam Briefing — Quy tắc xuất xứ EVFTA https://www.vietnam-briefing.com/news/how-to-qualify-for-preferential-tariffs-under-evfta.html
# Nguồn Đường dẫn
71 U.S. Census Bureau — Foreign Trade Balance VN https://www.census.gov/foreign-trade/balance/c5520.html
72 USTR — Vietnam Country Profile https://ustr.gov/countries-regions/southeast-asia-pacific/vietnam
73 USTR — Fact Sheet US-VN Framework 26/10/2025 https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/fact-sheets/2025/october/fact-sheet-united-states-and-viet-nam-reach-framework-agreement-reciprocal-fair-and-balanced-trade
74 FDA — Imported Seafood Safety Program https://fda.gov/food/importing-food-products-united-states/imported-seafood-safety-program
75 CPSC — CPSIA Compliance (Children’s products) https://cpsc.gov/Business/Compliance
76 Lacey Act 16 USC § 3372 — Gỗ hợp pháp https://www.law.cornell.edu/uscode/text/16/3372
77 OEC World — Bilateral Vietnam-USA 2024 https://oec.world/en/profile/bilateral-country/vnm/partner/usa
78 Amazon Global Selling — Vietnam 2026 Vision https://vccinews.com/news/61968/amazon-global-selling-sets-bold-2026-vision-for-vietnam
79 Access Partnership — E-commerce Vietnam SME https://accesspartnership.com/reports/e-commerce-vietnam-furniture-fashion-msmes-global-exports/

11.7 UK, Canada, Úc, New Zealand — Nguồn Mới

Phần tiêu đề “11.7 UK, Canada, Úc, New Zealand — Nguồn Mới”
# Nguồn Đường dẫn
80 Vietnam News — UK Trade 2024 https://vietnamnews.vn/economy/1689992/vietnamese-products-gain-popularity-in-the-uk-eu.html
81 Vietnam Briefing — Canada Bilateral 2024 https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-canada-bilateral-relations-trade-and-investment-outlook.html/
82 DFAT — Australia-Vietnam Bilateral https://www.dfat.gov.au/geo/vietnam/vietnam-country-brief
83 WTO Center VCCI — CPTPP Utilization 2024 https://wtocenter.vn/thong-ke/28625-utilization-of-tariff-preferences-under-vietnams-ftas-in-2024
84 Vietnam Briefing — UK-Vietnam CPTPP https://www.vietnam-briefing.com/news/uk-vietnam-trade-cptpp.html/
85 ComplianceGate — CE/UKCA Marking UK 2024 https://www.compliancegate.com/ce-marking-requirements-united-kingdom/
86 DAFF Australia — BICON System https://www.agriculture.gov.au/biosecurity-trade/import/online-services/bicon
87 Statistics Canada — Canada-Vietnam Trade https://www.international.gc.ca/country-pays/relations/vietnam.aspx
# Nguồn Đường dẫn
88 VOV — Indonesia Halal Mandate BPJPH https://english.vov.vn/en/economy/indonesias-new-halal-rules-could-reshape-vietnams-exports-post1310464.vov
89 JAKIM — Malaysia Halal Certification https://www.halal.gov.my/v4/index.php/ms/pengesahan-halal
90 Philippines FDA — Import Permits https://www.fda.gov.ph/food/
91 SFA Singapore — Importing Food https://www.sfa.gov.sg/food-import-export/import-food
92 HKTDC — Hong Kong Trade Statistics https://www.hktdc.com/research/article/Hong-Kong-Trade-Statistics
93 ASEAN Stats — ASEAN Trade in Goods 2024 https://www.aseanstats.org/
94 Vietnam Briefing — Transshipment Hong Kong Risk https://www.vietnam-briefing.com/news/hong-kong-national-security-law-impact-on-business.html/
95 MPI New Zealand — Import Requirements https://www.mpi.govt.nz/importing/
96 ATIGA Secretariat — ASEAN Trade in Goods https://asean.org/our-communities/economic-community/trade/goods/

  1. Số liệu 2025 chính thức đầy đủ — Tổng cục Hải quan chưa công bố số liệu cả năm 2025 cho hầu hết thị trường. Ước tính dựa trên xu hướng.

  2. Tình trạng Thẻ Vàng IUU — Việt Nam đặt mục tiêu gỡ Q4/2025 nhưng đến 7/2026 chưa có quyết định chính thức từ EC.

  3. Khoảng cách tận dụng EVFTA 35.1% — Nguyên nhân sâu xa (thủ tục C/O? SME thiếu nhận thức? RVC?) chưa định lượng được.

  4. Biểu thuế ACFTA 3.0 — Ký 10/2025 nhưng chi tiết dòng thuế cụ thể chưa công bố; lộ trình phê chuẩn không rõ.

  5. Công nhận HALCERT — HALCERT Việt Nam đã được JAKIM, MUI, ESMA công nhận tương hỗ chưa? Nếu chưa thì doanh nghiệp vẫn phải chứng nhận riêng từng nước.

  6. Trump tariff escalation Q4/2026 — Bầu cử giữa nhiệm kỳ 11/2026: xác suất 40-50% Trump tăng thuế 20%→25%+. Nếu Cộng hòa thắng: tariff có thể duy trì hoặc tăng; nếu thua: escalation để “chứng minh chiến thắng trade war”. VN cần kịch bản A/B/C rõ ràng.

  7. Annex III EO 14346 (Mỹ) — Danh sách 0% HS codes — Framework 26/10/2025 chưa công bố đầy đủ danh sách HS codes 0%. Cà phê, tôm, hạt điều “dự kiến” nhưng chưa chính thức. Doanh nghiệp không nên lập kế hoạch dài hạn chỉ dựa vào mức thuế 0% này.

  8. HK NSL 2020 → re-export dịch sang Singapore — Tốc độ và quy mô dịch chuyển chưa có số liệu chính xác. Business confidence giảm có thể không phản ánh ngay vào kim ngạch XK của VN.

  9. Halal BPJPH Indonesia enforcement — Sau deadline 17/10/2026, Indonesia có thực sự từ chối hàng không cert hay chỉ phạt/cảnh báo? Mức độ enforcement thực tế chưa rõ.

  10. Úc XK 2024 chính xác — Dữ liệu Australia-Vietnam 2024 đầy đủ chưa công khai; con số $18-20B là ước tính từ xu hướng 2022-2023. Cần xác nhận từ ABS (Australian Bureau of Statistics).

  11. Khấu trừ CBAM Điều 9 cho Việt Nam — Thị trường carbon VN thí điểm 2028, đầy đủ 2029 — liệu có đủ điều kiện khấu trừ theo phương pháp EU ETS (Emissions Trading System) không?


  1. Cấp quản lý — đọc §1 (bức tranh) + §2 (bảng so sánh) + §10 (chiến lược) → 5 phút
  2. Cán bộ Xúc tiến thương mại — đọc §3 (top mặt hàng) + §5 (lợi thế) + §6 (nhu cầu) + §7 (rào cản) → 25 phút
  3. SME chuẩn bị xuất khẩu — dùng §9 (ma trận sản phẩm × thị trường) + §10 (hồ sơ phù hợp) → chọn 1-2 thị trường Nhóm 1
  4. Nghiên cứu sâu 1 thị trường → mở file chi tiết tương ứng
From Miro with