Khung pháp lý xuất khẩu Việt Nam
Key Findings
Phần tiêu đề “Key Findings”| # | Finding | Chi Tiết | Nguồn | Độ Tin Cậy |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Luật khung: 3 luật + nhiều Nghị định | Luật Thương mại 2005, Luật Quản lý ngoại thương 2017, Luật Hải quan 2014 | Chính phủ Việt Nam | CAO |
| 2 | Nghị định 69/2018 vẫn còn hiệu lực | Dự thảo Nghị định mới được thảo luận nhưng CHƯA được công bố chính thức (tính đến tháng 7/2026) | MOIT (Ministry of Industry and Trade — Bộ Công Thương) | CAO |
| 3 | Hệ thống VNACCS/VCIS (Hệ thống thông quan tự động Việt Nam) bắt buộc online | 100% khai báo điện tử, e-signature bắt buộc từ 1/1/2025 | MOIT (Ministry of Industry and Trade — Bộ Công Thương) | CAO |
| 4 | Chứng chỉ xuất xứ C/O (Certificate of Origin — Giấy chứng nhận xuất xứ) tập trung hóa qua eCoSys | Từ 2026: Bộ Công Thương + cơ quan địa phương là cấp chính; VCCI (Vietnam Chamber of Commerce and Industry — Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam) vẫn đồng cấp C/O GSP và một số mẫu ASEAN | Decision 1103/QD-BCT (2025); Circular 40/2025 | CAO |
| 5 | Hàng hóa cấm xuất khẩu: 5 nhóm chính | Gỗ tự nhiên, khoáng sản thô, động vật hoang dã, hóa chất, chất thải | NĐ 69/2018, 32/2006 | CAO |
| 6 | Kim ngạch xuất khẩu 2024: $405.5 tỷ [1] | Tăng 14.3% YoY; mục tiêu 2025: +10-12% | MOIT 2024-2025 | TRUNG BÌNH |
Mục Lục
Phần tiêu đề “Mục Lục”- Luật Khung & Cấu Trúc Pháp Luật
- Các Nghị Định & Thông Tư Quan Trọng
- Điều Kiện & Yêu Cầu Cho Doanh Nghiệp
- Hàng Hóa Cấm & Hạn Chế Xuất Khẩu
- Quy Trình Xuất Khẩu: Bước-Bước
- Cơ Quan & Liên Lạc Quan Trọng
- Cập Nhật & Thay Đổi 2024-2026
- Nghiên Cứu Tình Huống: Newtoyo Aluminum Foil
- Lỗi Thường Gặp & Cách Tránh
- FAQ Cho Người Mới
1. Luật Khung & Cấu Trúc Pháp Luật
Phần tiêu đề “1. Luật Khung & Cấu Trúc Pháp Luật”Tầng 1: Luật Cơ Bản
Phần tiêu đề “Tầng 1: Luật Cơ Bản”| Luật | Số Hiệu | Năm Ban Hành | Nội Dung Chính | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|
| Luật Thương Mại | 2005 (sửa 2017, 2019) | 2005 | Quy định giao dịch thương mại, hợp đồng, quyền/nghĩa vụ người bán-mua | Còn hiệu lực, phần xuất khẩu bị thay thế 2017 |
| Luật Quản Lý Ngoại Thương | 05/2017/QH14 | 2017-06-12 | Quản lý xuất-nhập khẩu, biện pháp bảo vệ thương mại, cấu trúc quản lý [2] | Hiệu lực từ 1/1/2018; sẽ được thay thế 2025 |
| Luật Hải Quan | 2014 (sửa 2019) | 2014 | Thủ tục hải quan, khai báo, nộp thuế, thẩm tra [11] | Còn hiệu lực, bị điều chỉnh bởi các Nghị định |
Chú ý: Luật Thương Mại 2005 chỉ còn áp dụng cho các phần không liên quan trực tiếp xuất-nhập khẩu (e.g., khiếu nại hàng, bảo hành). Phần quản lý ngoại thương được thay thế bởi Luật 05/2017/QH14.
Tầng 2: Các Nghị Định Chính (Decree)
Phần tiêu đề “Tầng 2: Các Nghị Định Chính (Decree)”Nghị Định 69/2018/NĐ-CP — ĐẬU Tiếp Tục Sử Dụng cho đến khi thay thế [5]
Phần tiêu đề “Nghị Định 69/2018/NĐ-CP — ĐẬU Tiếp Tục Sử Dụng cho đến khi thay thế [5]”- Tiêu Đề: Hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương
- Nội Dung:
- Định nghĩa xuất-nhập khẩu (Art. 3-4)
- Danh mục hàng cấm & hạn chế xuất khẩu (Phụ lục II)
- Yêu cầu cấp phép & giấy phép đặc thù
- Thủ tục hành chính liên quan xuất khẩu
- Tình Trạng: Được cập nhật, nhưng dự kiến thay thế bằng Nghị định mới vào Quý 4/2025
- Nguồn: VCCI Legal Document Library
Nghị Định 08/2015/NĐ-CP & Nghị Định 59/2018/NĐ-CP [7]
Phần tiêu đề “Nghị Định 08/2015/NĐ-CP & Nghị Định 59/2018/NĐ-CP [7]”- Nội Dung: Hướng dẫn chi tiết thủ tục hải quan
- Điểm Khác:
- NĐ 08/2015: Quy định cơ bản về khai báo hải quan
- NĐ 59/2018: Sửa đổi & bổ sung NĐ 08/2015 với các yêu cầu hiện đại (VNACCS/VCIS)
- Cách Dùng: Tham khảo khi chuẩn bị hồ sơ khai báo xuất khẩu
Nghị Định 31/2018/NĐ-CP [14]
Phần tiêu đề “Nghị Định 31/2018/NĐ-CP [14]”- Nội Dung: Quy định cơ chế, tiêu chí xác định xuất xứ hàng hóa
- Ứng Dụng: Để hưởng lợi ích từ các FTA (CPTPP — Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, EVFTA — Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-EU, RCEP — Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực), hàng hóa phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ được định nghĩa trong NĐ này
- Ghi Chú: Luôn kiểm tra tiêu chí xuất xứ của nước đích trước khi xuất khẩu
Nghị Định 18/2021/NĐ-CP [15]
Phần tiêu đề “Nghị Định 18/2021/NĐ-CP [15]”- Nội Dung: Sửa đổi Nghị định 08/2015 — cải tiến hệ thống VNACCS (Vietnam Automated Cargo Clearance System — Hệ thống thông quan tự động)
- Điểm Mới: Yêu cầu e-signature (chữ ký số) bắt buộc cho tất cả khai báo từ 2025
Tầng 3: Thông Tư & Quyết Định Bộ Công Thương
Phần tiêu đề “Tầng 3: Thông Tư & Quyết Định Bộ Công Thương”| Văn Bản | Số Hiệu | Năm | Nội Dung | Tình Trạng |
|---|---|---|---|---|
| Thông Tư Hướng Dẫn Thủ Tục Hải Quan | 38/2015, 39/2018 | 2015/2018 | Chi tiết khai báo hải quan, tài liệu đi kèm | Còn hiệu lực (tuy sắp cập nhật) |
| Thông Tư Chứng Chỉ Xuất Xứ | 05/2018/TT-BCT | 2018 | Hướng dẫn cấp & sử dụng C/O (Form A, Form D) | Cập nhật 2026: Circular 40/2025/TT-BCT + Decree 146/2025 |
| Thông Tư Mới | 40/2025/TT-BCT | 2026 | Quy định cấp C/O tập trung qua MOIT [6] | MỚI - HIỆU LỰC NGAY |
| Quyết Định Cấp Phép Hóa Chất | 1103/QD-BCT | 2025 | VCCI không còn cấp C/O GSP; chuyển sang MOIT | 2026 bắt đầu áp dụng |
2. Các Nghị Định & Thông Tư Quan Trọng
Phần tiêu đề “2. Các Nghị Định & Thông Tư Quan Trọng”Tóm Tắt Nhanh: Luật Khung → Nghị Định → Thông Tư
Phần tiêu đề “Tóm Tắt Nhanh: Luật Khung → Nghị Định → Thông Tư”┌─────────────────────────────────────────────────────────┐│ Luật Quản Lý Ngoại Thương 05/2017/QH14 (mức cao) ││ ├─ Nghị Định 69/2018/NĐ-CP (thực thi chi tiết) ││ │ ├─ Thông Tư 38/2015, 39/2018 (khai báo hải quan) ││ │ ├─ Thông Tư 05/2018 (chứng chỉ xuất xứ) ││ │ └─ Nghị Định 31/2018 (tiêu chí xuất xứ) ││ ├─ Luật Hải Quan 2014 (thủ tục & khiếu nại) ││ │ └─ Nghị Định 08/2015 + 59/2018 (chi tiết hải quan) ││ └─ Luật Thương Mại 2005 (chỉ còn phần ký kết hợp đồng)│└─────────────────────────────────────────────────────────┘Quy Tắc Đơn Giản:
- Muốn xuất khẩu → Tuân thủ Luật 05/2017 + NĐ 69/2018
- Muốn khai báo hải quan → Tham khảo NĐ 08/2015 + Thông Tư 38/2015
- Muốn hưởng lợi FTA → Kiểm tra tiêu chí xuất xứ (NĐ 31/2018)
- Muốn xin C/O → Đến MOIT hoặc cơ quan địa phương (từ 2026)
3. Điều Kiện & Yêu Cầu Cho Doanh Nghiệp
Phần tiêu đề “3. Điều Kiện & Yêu Cầu Cho Doanh Nghiệp”3.1 Các Điều Kiện CẦN THIẾT
Phần tiêu đề “3.1 Các Điều Kiện CẦN THIẾT”(1) Mã Số Doanh Nghiệp (Tax ID)
Phần tiêu đề “(1) Mã Số Doanh Nghiệp (Tax ID)”| Yêu Cầu | Chi Tiết |
|---|---|
| Cơ quan Cấp | Sở Kế Hoạch & Đầu Tư (SKHĐT) địa phương hoặc Cục Đăng Ký Kinh Doanh |
| Thời Gian | 1-3 ngày làm việc |
| Tài Liệu | Giấy CMND/Hộ chiếu + Đơn đăng ký + Dự án kinh doanh (nếu có) |
| Chi Phí | Miễn phí (2024-2026) |
| Lưu Ý | Không có mã số doanh nghiệp, không được phép xuất khẩu chính thức |
Ghi Chú: Mã số doanh nghiệp (tax ID) = “mã số kinh doanh” (business ID) — chúng giống nhau từ 2020.
(2) Chữ Ký Số (e-Signature / Digital Signature)
Phần tiêu đề “(2) Chữ Ký Số (e-Signature / Digital Signature)”| Yêu Cầu | Chi Tiết |
|---|---|
| Bắt Buộc Từ | 2025-01-01 cho tất cả khai báo hải quan |
| Cơ quan Cấp | Trung Tâm Công Ích Trực Tuyến Quốc Gia hoặc VNPT, FPT |
| Chi Phí | 200,000 - 500,000 VNĐ/năm |
| Hình Thức | Token USB hoặc Smart Card |
| Áp Dụng Cho | Người đại diện pháp luật + chủ tài khoản (account owner) |
Thực Hành: Mua e-signature từ cơ quan được cấp phép trước khi khai báo hải quan.
(3) Tài Khoản VNACCS (Cổng Khai Báo Hải Quan)
Phần tiêu đề “(3) Tài Khoản VNACCS (Cổng Khai Báo Hải Quan)”| Yêu Cầu | Chi Tiết |
|---|---|
| Website | https://vnaccs.customs.gov.vn |
| Đăng Ký | Qua website, miễn phí |
| Thế Nào | Dùng mã số doanh nghiệp + chữ ký số để đăng nhập |
| Chức Năng | Khai báo xuất-nhập khẩu, theo dõi trạng thái, nộp thuế điện tử |
(4) Mã HS (Harmonized System Code)
Phần tiêu đề “(4) Mã HS (Harmonized System Code)”| Yêu Cầu | Chi Tiết |
|---|---|
| Định Nghĩa | HS code (Harmonized System — Mã hàng hoá thuế quan): Mã 6-10 chữ số để phân loại hàng hóa (e.g., “8704.22” = xe tải) |
| Cách Tìm | Tra trên website Tổng cục Hải quan hoặc hỏi nhà cung cấp dịch vụ logistics |
| Ảnh Hưởng | Quyết định mức thuế, hạn chế xuất khẩu, và thủ tục cần thiết |
| Lưu Ý | Phân loại sai → hàng hóa bị cấm xuất khẩu hoặc bị phạt |
Công Cụ: Tra cứu mã HS: https://www.thaihq.gov.vn hoặc Tổng cục Hải quan
3.2 Loại Doanh Nghiệp & Quyền Xuất Khẩu
Phần tiêu đề “3.2 Loại Doanh Nghiệp & Quyền Xuất Khẩu”| Loại Doanh Nghiệp | Quyền Xuất Khẩu | Ghi Chú |
|---|---|---|
| CTCP, TNHH | ✓ Đầy đủ (nếu lĩnh vực không bị hạn chế) | Phổ biến nhất |
| Doanh Nhân Cá Nhân | ✓ Giới hạn (chỉ hàng hóa không cấm) | Cần đăng ký với SKHĐT |
| Hợp Tác Xã | ✓ Đầy đủ (nếu điều lệ cho phép) | Ít phổ biến |
| Công Ty Nước Ngoài (CN) | ✓ Đầy đủ | Cần đăng ký chi nhánh tại Việt Nam |
Thực Tế: Hầu hết doanh nghiệp xuất khẩu là CTCP hoặc TNHH.
4. Hàng Hóa Cấm & Hạn Chế Xuất Khẩu
Phần tiêu đề “4. Hàng Hóa Cấm & Hạn Chế Xuất Khẩu”Phụ Lục II — Nghị Định 69/2018/NĐ-CP: DANH MỤC CẤM & HẠN CHẾ
Phần tiêu đề “Phụ Lục II — Nghị Định 69/2018/NĐ-CP: DANH MỤC CẤM & HẠN CHẾ”Cấp Độ:
- CẤM HOÀN TOÀN (Prohibited) = không được xuất khẩu dưới bất kỳ hình thức nào
- HẠN CHẾ (Restricted) = chỉ xuất khẩu khi có giấy phép hoặc thỏa mãn điều kiện đặc thù
| Nhóm Hàng | Các Mặt Hàng Cụ Thể | Mức Độ | Giấy Phép Yêu Cầu |
|---|---|---|---|
| Gỗ & Lâm Sản | Gỗ tròn, gỗ xẻ tự nhiên, chế biến gỗ thô | HẠN CHẾ | Giấy phép từ Bộ Nông Nghiệp |
| Khoáng Sản Thô | Bauxite, thiếc, đất hiếm, cát quặng | CẤM | Không được xuất khẩu (ngoại lệ: CIO) |
| Động Vật Hoang Dã | CITES Appendix I (hổ, tê giác, voi) + động vật nguy cấp Việt Nam (IB, IA) | CẤM | Không được phép |
| Chất Hóa Học Nguy Hiểm | HFC (refrigerant), POP (persistent organic pollutants), thủy ngân | HẠN CHẾ | Giấy phép từ Bộ Công Thương hoặc Bộ TN&MT |
| Hóa Chất (từ 01/01/2026) | MỚI: HS 28-38 (theo Luật Hóa chất 69/2025/QH15); chứa chất nguy hiểm hoặc độc hại | HẠN CHẶ | Giấy chứng nhận hóa chất từ Bộ Công Thương; chứng chỉ hóa chất nguy hiểm |
| Động Vật Sống | Thủy sản, gia súc (tuỳ loài) | HẠN CHẶC | Giấy chứng nhận y tế từ Cục Thú Y |
| Chất Thải Điện Tử | E-waste thô (chưa xử lý) | CẤM | Không được phép |
Hành Động Ngay:
- Xác định mã HS của hàng hóa → Tra Phụ lục II NĐ 69/2018
- Nếu thấy “CẤM” → DỪNG lại, không xuất khẩu
- Nếu thấy “HẠN CHẶ” → Xin giấy phép từ cơ quan có thẩm quyền trước khi xuất
Phạt Vi Phạm (theo NĐ 69/2018 + Luật Hải quan):
- Phạt hành chính: 50 triệu - 1 tỷ VNĐ
- Tịch thu hàng hóa & phương tiện vận chuyển
- Tạm dừng quyền xuất khẩu 6-12 tháng (trường hợp nghiêm trọng)
Tham Khảo Chính Thức:
5. Quy Trình Xuất Khẩu: Bước-Bước
Phần tiêu đề “5. Quy Trình Xuất Khẩu: Bước-Bước”Sơ đồ luồng: Từ Hợp Đồng đến Xuất Khẩu Thành Công
Phần tiêu đề “Sơ đồ luồng: Từ Hợp Đồng đến Xuất Khẩu Thành Công”┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐│ BƯỚC 1: XÁC NHẬN ĐƠN HÀNG & KIỂM TRA PHÁP LÝ (1-3 ngày) │├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤│ • Ký hợp đồng xuất khẩu với khách hàng (International Contract) ││ • Xác định mã HS hàng hóa (HS Code) ││ • Kiểm tra danh mục cấm/hạn chế (Phụ lục II NĐ 69/2018) ││ • Nếu HẠN CHẶ → Xin giấy phép từ MOIT / Cục Thú Y ││ • Chuẩn bị tài liệu: Hóa đơn thương mại, danh sách hàng, etc. │└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘ ⬇️┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐│ BƯỚC 2: LẬP CHỨNG CHỈ XUẤT XỨ (CERTIFICATE OF ORIGIN) (5-7 ngày)│├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤│ • Xác định tiêu chí xuất xứ hàng hóa (NĐ 31/2018) ││ • Nếu cần hưởng lợi FTA → Xin C/O preferential từ MOIT/địa phương│ • Nếu không → Xin C/O non-preferential (Form D) ││ • Thời gian cấp: 1-3 ngày làm việc ││ • Phí: 300,000 - 500,000 VNĐ (2024 giá tham khảo) │└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘ ⬇️┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐│ BƯỚC 3: CHỌN ĐƠN VỊ LOGISTICS & CHUẨN BỊ HÀNG (3-5 ngày) │├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤│ • Liên hệ công ty vận chuyển / logistics (nội địa + quốc tế) ││ • Tính giá cước, bảo hiểm, thủ tục ││ • Chuẩn bị hàng hóa: Đóng gói, dán nhãn, xác định trọng lượng ││ • Lấy Packing List & Bill of Lading từ logistics ││ • Nhận Commercial Invoice từ nhà máy │└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘ ⬇️┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐│ BƯỚC 4: KHAI BÁO HẢI QUAN XUẤT KHẨU (1-2 ngày) │├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤│ • Đăng nhập VNACCS (website hải quan) ││ • Điền form khai báo hải quan (invoice, HS code, quantity, etc.)││ • Đính kèm hóa đơn & C/O ││ • Ký điện tử (e-signature) trên VNACCS ││ • Hệ thống tự động gán kênh kiểm duyệt (Green/Yellow/Red) ││ ││ ⚠️ KÊNH KIỂM DUYỆT: ││ - GREEN (Xanh): Phê chuẩn tự động, không kiểm tra ││ - YELLOW (Vàng): Kiểm tra tài liệu, 1-2 ngày ││ - RED (Đỏ): Kiểm tra hàng hóa tạm thời, 2-5 ngày │└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘ ⬇️┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐│ BƯỚC 5: THẨM TRA & CẤP PHÉP XUẤT KHẨU (1-7 ngày) │├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤│ • Cán bộ hải quan kiểm tra hồ sơ & hàng hóa (tuỳ kênh) ││ • Nộp thuế xuất khẩu (nếu áp dụng, thường 0% tại Việt Nam) ││ • Nộp lệ phí xử lý hải quan (100,000 - 300,000 VNĐ tuỳ mặt hàng)│ • Sau phê chuẩn → Nhận phiếu xuất khẩu (Export Clearance) │└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘ ⬇️┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐│ BƯỚC 6: VẬN CHUYỂN & GIAO HÀNG (7-30 ngày tuỳ địa điểm) │├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤│ • Vận chuyển qua cảng hoặc sân bay (nếu đã có phiếu xuất khẩu) ││ • Logistics xử lý thủ tục lên tàu/máy bay ││ • Ghi nhận tờ khai thống kê xuất khẩu (nếu cần) ││ • Giao hàng cho khách hàng nước ngoài │└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘ ⬇️┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐│ BƯỚC 7: HOÀN TẤT HỒ SƠ & THANH TOÁN (3-7 ngày) │├──────────────────────────────────────────────────────────────────┤│ • Nhà cung cấp logistics gửi B/L (Bill of Lading) & Shipping Docs│ • Gửi hóa đơn & C/O cho khách hàng (để hưởng lợi FTA) ││ • Thanh toán với logistics & nhà cung cấp nội địa ││ • Cập nhật sổ kế toán: Doanh thu, chi phí ││ • Lưu trữ hồ sơ 3 năm (để kiểm toán) │└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘6. Cơ Quan & Liên Lạc Quan Trọng
Phần tiêu đề “6. Cơ Quan & Liên Lạc Quan Trọng”Cơ Quan Chính Phủ
Phần tiêu đề “Cơ Quan Chính Phủ”| Cơ Quan | Chức Năng | Website | Hotline |
|---|---|---|---|
| Tổng Cục Hải Quan | Quản lý & cấp phép xuất khẩu | customs.gov.vn | 1900-1816 |
| Bộ Công Thương (MOIT) | Cấp chứng chỉ xuất xứ C/O (từ 2026) | moit.gov.vn | (028) 3823-1234 |
| Cục Xuất-Nhập Khẩu (MOIT) | Giấy phép xuất khẩu hàng hạn chế | moit.gov.vn | (028) 3823-1234 |
| Sở Công Thương (Địa Phương) | Hỗ trợ xuất khẩu cấp tỉnh | [Website tỉnh] | Tra cứu địa phương |
| Sở KHĐT (Địa Phương) | Đăng ký mã số doanh nghiệp | [Website tỉnh] | Tra cứu địa phương |
| VCCI | Lấy giấy tờ thương mại, hướng dẫn tư vấn | vcci.com.vn | (04) 3936-1000 |
| Cục Thú Y | Chứng nhận thủy sản, gia súc | agriculture.gov.vn | (028) 3824-2747 |
Hệ Thống Trực Tuyến
Phần tiêu đề “Hệ Thống Trực Tuyến”| Nền Tảng | Mục Đích | URL |
|---|---|---|
| VNACCS/VCIS | Khai báo xuất khẩu online | vnaccs.customs.gov.vn |
| Cổng Thủ Tục C/O | Xin chứng chỉ xuất xứ | ecosys.gov.vn (từ 2026) |
| Cổng Công Khai Pháp Luật | Tra cứu luật & quy định | vbpl.vn |
7. Cập Nhật & Thay Đổi 2024-2026
Phần tiêu đề “7. Cập Nhật & Thay Đổi 2024-2026”⚠️ Cập nhật tháng 7/2026:
QUAN TRỌNG: Vào ngày 01/07/2026, TẤT CẢ mã số cơ quan hải quan Việt Nam đã thay đổi theo Thông báo 17920/TB-CHQ. Nếu bạn dùng phần mềm bên thứ ba hoặc hệ thống cũ để khai báo hải quan, HỌC phải cập nhật mã cơ quan ngay lập tức (không thì khai báo sẽ bị từ chối).
Hành động ngay: Truy cập https://customs.gov.vn để tải danh sách mã cơ quan mới. Liên hệ nhà cung cấp phần mềm hoặc bộ phận IT của bạn để cập nhật.
Nguồn: Notice 17920/TB-CHQ (01/07/2026), VNACCS/VCIS Updated
Timeline: Các Thay Đổi Quan Trọng
Phần tiêu đề “Timeline: Các Thay Đổi Quan Trọng”| Thời Gian | Thay Đổi | Ảnh Hưởng |
|---|---|---|
| 01-Jan-2025 | Bắt buộc e-signature (chữ ký số) cho tất cả khai báo hải quan | NGAY LẬP TỨC: Phải có token USB/Smart Card hoặc QES cloud |
| 21-Feb-2025 | Decree 23/2025/ND-CP: Cho phép qualified digital signatures (QES) dùng cloud, không chỉ USB token | TÙNG CHỌN: SME (doanh nghiệp vừa và nhỏ) có thể dùng cloud QES nếu cần; token vẫn là chuẩn |
| 01-Jan-2026 | Luật Hóa chất 69/2025/QH15 có hiệu lực [3] | MỚI: Sản phẩm hóa chất (HS code 28-38) cần chứng chỉ hóa chất nguy hiểm từ Bộ Công Thương |
| Sep-2025 | Bộ Công Thương thảo luận dự thảo Nghị định mới thay thế NĐ 69/2018 | Chưa có phê chuẩn (tính đến 7/2026); tiếp tục dùng NĐ 69/2018 |
| 01-Jul-2026 | ⚠️ Thay đổi mã số cơ quan hải quan (Notice 17920/TB-CHQ, Letter 18074/CHQ-GSQL) [4] | NGAY LẬP TỨC: Cập nhật mã cơ quan trong VNACCS/VCIS + phần mềm khai báo |
| 2026-Jun | Decision 1103/QD-BCT: Circular 40/2025 chính thức → C/O tập trung qua eCoSys; VCCI vẫn đồng cấp GSP [12] | THAY ĐỔI LỚN: Các doanh nghiệp cũ có thể chuyển sang eCoSys (1-2 ngày) hoặc dùng VCCI (5-7 ngày) |
| 2026 | Kế hoạch số hoá 80% thủ tục hành chính (theo Resolution 01/NQ-CP) | Kỳ vọng: Thủ tục nhanh hơn, minh bạch hơn |
Các Thay Đổi Chi Tiết
Phần tiêu đề “Các Thay Đổi Chi Tiết”⚠️ BẮT BUỘC e-Signature Từ 2025-01-01
Phần tiêu đề “⚠️ BẮT BUỘC e-Signature Từ 2025-01-01”Trước Đây: Có thể ký giấy hoặc ký điện tử tuỳ chọn
Từ 2025: BẮT BUỘC e-signature (USB token hoặc Smart Card; cloud-based QES cũng được)
Cập nhật mới (Decree 23/2025/ND-CP, tháng 2/2025):
- USB token vẫn là phương thức chuẩn cho phần lớn SME (doanh nghiệp vừa và nhỏ)
- Cloud-based QES (Qualified Electronic Signatures — Chữ ký điện tử đủ điều kiện) hiện được phép dùng cho các xác thực chính thức (phù hợp cho team làm remote)
- Lựa chọn phương thức phụ thuộc vào nhu cầu & hạ tầng IT của công ty
Hành Động:
- Mua token/card từ cơ quan cấp phép (VNPT, FPT, 300-500K VNĐ/năm) HOẶC đăng ký dịch vụ QES cloud
- Cấu hình trên máy tính của bạn
- Đăng ký tài khoản trên VNACCS với token/QES
- Test khai báo thử trước khi xuất khẩu thật
⚠️ C/O Tập Trung qua eCoSys: VCCI → MOIT + eCoSys (2026)
Phần tiêu đề “⚠️ C/O Tập Trung qua eCoSys: VCCI → MOIT + eCoSys (2026)”Trước Đây: VCCI cấp C/O theo quy ước quốc tế (Form A, Form D)
Từ 2026: MOIT (Bộ Công Thương) + Sở Công Thương địa phương cấp chủ yếu qua hệ thống eCoSys; VCCI vẫn đồng cấp cho GSP & một số mẫu ASEAN
Ảnh Hưởng:
- Doanh nghiệp mới: Đăng ký tài khoản ở eCoSys (ecosys.gov.vn) hoặc Sở Công Thương địa phương
- Doanh nghiệp cũ dùng VCCI: Vẫn có thể dùng VCCI (5-7 ngày, 50K-100K/mẫu) HOẶC chuyển sang eCoSys (1-2 ngày, 30K-40K/mẫu)
- Thời gian cấp:
- eCoSys: 1-2 ngày (lần đầu cần duyệt hồ sơ 3-5 ngày từ tỉnh)
- VCCI: 5-7 ngày (không cần duyệt)
⚠️ QUAN TRỌNG: Nếu dùng eCoSys lần đầu, bạn PHẢI được cơ quan địa phương phê duyệt trước (đây không phải “tự cấp” tự do mà cần có giấy phép). Lần sau mới có thể tự cấp trong 1-2 ngày.
Chuẩn Bị Ngay:
- Tra tìm Sở Công Thương địa phương bạn để xin đơn đăng ký eCoSys
- Hoặc liên hệ VCCI để dùng quy trình cũ (nếu không muốn phức tạp)
🔄 Nghị Định 69/2018 Trạng Thái (Tính đến tháng 7/2026)
Phần tiêu đề “🔄 Nghị Định 69/2018 Trạng Thái (Tính đến tháng 7/2026)”Tháng 9/2025: Bộ Công Thương thảo luận dự thảo Nghị định mới
Tháng 11/2025: Dự kiến trình Chính phủ (nhưng CHƯA được phê chuẩn chính thức tính đến tháng 7/2026)
Hiện tại (7/2026): Nghị định 69/2018 vẫn tiếp tục có hiệu lực; KHÔNG có Nghị định thay thế chính thức
Kỳ vọng khi Nghị định mới được công bố (tương lai):
- Giảm bớt thủ tục: Tập trung hoá một số giấy phép
- Tăng tốc độ: Từ 7-10 ngày xuống 3-5 ngày
- Số hoá trước tiên: Tất cả trực tuyến VNACCS/VCIS
- Tiêu chuẩn ESG: Yêu cầu môi trường & lao động
Lưu Ý: Hãy theo dõi thông báo từ MOIT (moit.gov.vn) để cập nhật khi Nghị định mới được phê chuẩn. Cho đến lúc đó, dùng Nghị định 69/2018 để kế hoạch & quy trình.
8. Nghiên Cứu Tình Huống: Newtoyo Aluminum Foil — Xuất Khẩu Thành Công & Tuân Thủ Pháp Luật
Phần tiêu đề “8. Nghiên Cứu Tình Huống: Newtoyo Aluminum Foil — Xuất Khẩu Thành Công & Tuân Thủ Pháp Luật”Bối Cảnh
Phần tiêu đề “Bối Cảnh”Công Ty: Newtoyo Aluminum Foil Packaging Company (Việt Nam)
Sản Phẩm: Giấy bạc nhôm (aluminum foil) — nguyên liệu cho ngành thực phẩm
Thị Trường: EU, Nhật Bản, Thái Lan
Thách Thức: Đạt tiêu chuẩn xuất xứ FTA + giảm chi phí sản xuất + bảo vệ môi trường
Cách Newtoyo Tuân Thủ Pháp Luật Xuất Khẩu
Phần tiêu đề “Cách Newtoyo Tuân Thủ Pháp Luật Xuất Khẩu”| Bước | Hành Động | Kết Quả Pháp Lý |
|---|---|---|
| 1 | Xác định tiêu chí xuất xứ theo EVFTA (FTA (Free Trade Agreement — Hiệp định thương mại tự do) EU-Việt Nam) | Hàng hóa đủ tiêu chí → Hưởng thuế ưu đãi 0% vào EU |
| 2 | Xin C/O preferential Form A từ VCCI (sau này chuyển MOIT) | Xác nhận xuất xứ Việt Nam hợp lệ |
| 3 | Kiểm tra danh mục cấm/hạn chế | Nhôm không trong danh mục → Không cần giấy phép đặc thù |
| 4 | Cập nhật quy trình sản xuất thân thiện môi trường | Tuân thủ tiêu chuẩn nhập khẩu EU: EUDR (EU Deforestation Regulation — Quy định chống phá rừng EU), CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism — Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon EU) |
| 5 | Khai báo hải quan & e-signature | Xuất khẩu thành công, không bị từ chối hải quan |
| 6 | Lưu trữ hồ sơ 3 năm | Sẵn sàng cho kiểm tra/kiểm toán |
Kết Quả
Phần tiêu đề “Kết Quả”2024: Newtoyo tăng xuất khẩu 30% nhờ [8]:
- ✓ Tuân thủ tiêu chuẩn FTA (giảm chi phí thuế)
- ✓ Cải tiến quy trình sản xuất (phù hợp tiêu chuẩn EU)
- ✓ Không vi phạm pháp luật hải quan (hồ sơ sạch)
Bài Học: Tuân thủ pháp luật xuất khẩu không phải chi phí, mà là lợi thế cạnh tranh giúp hưởng FTA, giảm thuế, tăng khối lượng bán.
Nguồn: Tendata — Top 10 Vietnam Exporters 2024
9. Lỗi Thường Gặp & Cách Tránh
Phần tiêu đề “9. Lỗi Thường Gặp & Cách Tránh”| Lỗi | Tại Sao Xảy Ra | Hậu Quả | Cách Tránh |
|---|---|---|---|
| Phân loại sai mã HS | Không tra cứu hoặc tin vào thông tin sai lệch từ bè bạn | Hàng bị cấm/hạn chế → Trả về hoặc bị phạt | Tra mã HS trên website Tổng cục Hải quan + hỏi logistics chuyên nghiệp |
| Không kiểm tra danh mục cấm | Tưởng hàng “bình thường” không cấm | Hàng bị cảnh báo, bị từ chối xuất khẩu, mất thời gian & tiền | Kiểm tra Phụ lục II NĐ 69/2018 TRƯỚC khi ký hợp đồng |
| Xin giấy phép muộn | Không biết hàng HẠN CHẶ cần giấy phép | Muốn xuất mà chưa có phép → Bị trì hoãn 1-2 tháng | Xin giấy phép song song với khai báo hải quan (không đợi quá muộn) |
| Không có C/O hoặc C/O sai | Tưởng chỉ cần hóa đơn | Khách không hưởng lợi FTA, phải chịu thuế cao | Xin C/O từ lúc đầu, kiểm tra loại C/O phù hợp với FTA nước đích |
| Chưa chuẩn bị e-signature | Không biết 2025 là bắt buộc | Không khai báo được hải quan, hàng phải lưu kho | Mua token/card trước ngày 01-Jan-2025, test kỹ |
| Khai báo sai trọng lượng/số lượng | Sơ suất hoặc thiếu thông tin từ nhà máy | Hải quan bảo lưu hàng, phạt, có thể bị nghi ngờ buôn lậu | Double-check với nhà máy & logistics trước khi khai báo |
| Hóa đơn & C/O không khớp | Cập nhật hóa đơn sau khi xin C/O | Khách từ chối hàng, hoặc hải quan nước nhập khẩu từ chối | Xin C/O SAU khi đã định giá & số lượng final |
| Không lưu trữ hồ sơ | Tưởng “xong xuất khẩu là xong” | Nếu bị kiểm tra sau, không có chứng cứ → Phạt | Lưu toàn bộ hồ sơ 3 năm: Hóa đơn, C/O, B/L, khai báo hải quan |
10. FAQ Cho Người Mới
Phần tiêu đề “10. FAQ Cho Người Mới”Q1: Tôi là doanh nhân cá nhân (freelancer), có được xuất khẩu không?
Phần tiêu đề “Q1: Tôi là doanh nhân cá nhân (freelancer), có được xuất khẩu không?”Trả lời:
- ✓ Có, nếu bạn đã đăng ký SKHĐT & có mã số doanh nghiệp
- ❌ Không, nếu hàng hóa bị cấm hoàn toàn (e.g., gỗ tự nhiên, động vật hoang dã)
- ⚠️ HẠN CHẶ: Nếu hàng HẠN CHẶ, bạn phải xin giấy phép riêng (như những doanh nghiệp khác)
Khuyến Cáo: Thành lập công ty TNHH để dễ tiếp cận tín dụng & lợi FTA hơn.
Q2: C/O là gì? Có bắt buộc phải có không?
Phần tiêu đề “Q2: C/O là gì? Có bắt buộc phải có không?”Trả Lời:
- C/O (Certificate of Origin) = Chứng chỉ xuất xứ, chứng minh hàng hóa “made in Vietnam”
- ✓ BẮT BUỘC nếu khách hàng muốn hưởng lợi FTA (e.g., CPTPP, EVFTA, RCEP) → Giảm thuế
- ❌ Không bắt buộc nếu khách hàng chỉ muốn hàng, không cần hưởng FTA (hiếm)
Chi Phí: 300K-500K VNĐ/tờ (tính giá 2024)
Xin Ở Đâu (từ 2026): Bộ Công Thương hoặc Sở Công Thương địa phương (trước đây là VCCI)
Q3: Thời gian xuất khẩu từ lúc ký hợp đồng đến khi giao hàng là bao lâu?
Phần tiêu đề “Q3: Thời gian xuất khẩu từ lúc ký hợp đồng đến khi giao hàng là bao lâu?”Trả Lời:
- Tối thiểu: 7-10 ngày (nếu tất cả thủ tục nhanh & hàng “Green channel”)
- Bình thường: 14-21 ngày
- Worst case: 30+ ngày (nếu hàng “Red channel” hoặc chưa có giấy phép)
Breakdown:
- Chuẩn bị hàng: 3-5 ngày
- Xin C/O: 1-3 ngày
- Khai báo hải quan + kiểm duyệt: 1-7 ngày
- Vận chuyển đến cảng/sân bay: 1-3 ngày
- Vận chuyển quốc tế: 5-30 ngày (tuỳ đích)
Q4: Có những chi phí gì khi xuất khẩu?
Phần tiêu đề “Q4: Có những chi phí gì khi xuất khẩu?”Chi Phí Bình Thường (tham khảo 2024):
| Loại Chi Phí | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|---|---|
| C/O | 300K-500K VNĐ | Một lần cấp |
| E-signature (token) | 200K-500K VNĐ/năm | Sử dụng lâu dài |
| Lệ phí hải quan | 100K-300K VNĐ | Tuỳ mặt hàng & cách vận chuyển |
| Phí dịch vụ logistics | 10-30% tổng trị giá hàng | Tuỳ loại hàng & địa điểm |
| Chứng chỉ & kiểm dịch | Tuỳ mặt hàng (0-500K) | Nếu hàng cần kiểm dịch (thủy sản, gia súc) |
| Tổng Cộng | 10-40% trị giá hàng | Khá cao, cần tính trong giá bán |
Q5: Nước đích của tôi không có FTA với Việt Nam, có còn hưởng lợi không?
Phần tiêu đề “Q5: Nước đích của tôi không có FTA với Việt Nam, có còn hưởng lợi không?”Trả Lời:
- ❌ Không hưởng lợi thuế FTA (giảm thuế)
- ✓ Nhưng vẫn có thể xuất khẩu bình thường với mức thuế MFN (Most Favored Nation)
- ⚠️ Một số hàng hóa có hạn chế với quốc gia không FTA (e.g., hàng hạn chế chiếu xạ phải khai báo)
Ví Dụ: Nếu xuất sang quốc gia không FTA, khách vẫn mua được nhưng phải trả thuế nhập khẩu cao hơn → Sản phẩm đắt hơn → Ít cạnh tranh.
Q6: Tôi làm sai C/O (sai giá, sai số lượng), có được sửa không?
Phần tiêu đề “Q6: Tôi làm sai C/O (sai giá, sai số lượng), có được sửa không?”Trả Lời:
- ✓ Có thể sửa C/O mới nếu phát hiện lỗi TRƯỚC khi giao hàng
- ❌ KHÔNG được sửa nếu đã giao → Phải xin C/O cập nhật từ cơ quan cấp, và thông báo cho khách
Quy Trình Sửa:
- Liên hệ Bộ Công Thương / Sở Công Thương địa phương
- Nộp đơn yêu cầu sửa + C/O cũ + chứng cứ sai lầm
- Cơ quan cấp sẽ cấp C/O mới (thường miễn phí nếu lỗi do cơ quan)
Chi Phí: 100K-300K VNĐ (nếu là lỗi của bạn)
Q7: Nếu hàng bị từ chối xuất khẩu, tôi có được hoàn tiền không?
Phần tiêu đề “Q7: Nếu hàng bị từ chối xuất khẩu, tôi có được hoàn tiền không?”Trả Lời:
- ❌ Không được hoàn tiền từ Chính phủ (hải quan)
- ✓ Bạn có thể kiếp kiện khách hàng nếu hợp đồng có điều khoản “Hàng phải được xuất khẩu hợp pháp”
- ⚠️ Tốt nhất: Kiểm tra pháp luật từ trước để tránh trường hợp này
Bảo Hiểm: Nên mua bảo hiểm xuất khẩu với công ty bảo hiểm để bảo vệ rủi ro.
11. Kết Luận & Hành Động Ngay
Phần tiêu đề “11. Kết Luận & Hành Động Ngay”Danh Mục Kiểm Tra Chuẩn Bị Xuất Khẩu Cho Người Mới
Phần tiêu đề “Danh Mục Kiểm Tra Chuẩn Bị Xuất Khẩu Cho Người Mới”- Có mã số doanh nghiệp (Tax ID) — đăng ký với Sở KHĐT nếu chưa có
- Xác định mã HS hàng hóa của bạn (tra website Tổng cục Hải quan)
- Kiểm tra danh mục cấm (Phụ lục II NĐ 69/2018) — nếu hàng CẤM → DỪNG
- Nếu hàng HẠN CHẶ → Xin giấy phép từ MOIT / Cục Thú Y (3-5 ngày)
- Mua e-signature token từ VNPT/FPT (200K-500K/năm) trước 01-Jan-2025
- Đăng ký VNACCS với e-signature (miễn phí, 1-2 ngày)
- Liên hệ Sở Công Thương địa phương để hỏi thủ tục xin C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) (từ 2026 không còn qua VCCI)
- Chọn đơn vị logistics có kinh nghiệm xuất khẩu
- Chuẩn bị hồ sơ: Hợp đồng, hóa đơn, packing list, C/O
- Lưu trữ hồ sơ 3 năm để kiểm toán
12. Đọc Thêm & Liên Kết Chính Thức
Phần tiêu đề “12. Đọc Thêm & Liên Kết Chính Thức”Văn Bản Chính Thức (Government)
Phần tiêu đề “Văn Bản Chính Thức (Government)”-
Luật & Nghị Định:
- Luật Quản Lý Ngoại Thương 05/2017/QH14 — chính thức trên vbpl.vn
- Nghị Định 69/2018/NĐ-CP — VCCI (sắp cập nhật Quý 4/2025)
- Luật Hải Quan 2014 — tra vbpl.vn
-
Cơ Quan Chính Phủ:
- Tổng Cục Hải Quan Việt Nam — Quy định, thủ tục, danh mục cấm
- Bộ Công Thương (MOIT) — Cấp phép xuất khẩu, C/O, quy định mới
- VCCI — Phòng Thương Mại & Công Nghiệp Việt Nam — Tư vấn & hỗ trợ
-
Hệ Thống Trực Tuyến:
- VNACCS/VCIS — Khai báo hải quan online
- Cổng Công Khai Pháp Luật — Tra cứu luật & quy định
Tin Tức & Cập Nhật (2024-2026)
Phần tiêu đề “Tin Tức & Cập Nhật (2024-2026)”-
Báo Cáo Từ Cơ Quan Chính Phủ:
-
Báo Chuyên Ngành (Tờ Rơi Thương Mại):
-
Báo Cáo Xuất Khẩu Thực Tế:
- Tendata — Top 10 Vietnam’s Exporters 2024 — Newtoyo Aluminum & các công ty khác
- WTOC (WTO Center — Trung tâm WTO Việt Nam)/VCCI — Vietnam’s Exports Navigate New Challenges 2025 [10]
Nguồn tham khảo
Phần tiêu đề “Nguồn tham khảo”[1] Bộ Công Thương — Báo cáo Kim ngạch xuất khẩu 2024 (+14.3% YoY, $405.5 tỷ) — https://moit.gov.vn/tin-tuc/hoat-dong/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo/5-dinh-huong-hoat-dong-xuat-nhap-khau-nam-2025.html
[2] Cổng Thông Tin Pháp Luật — Luật Quản Lý Ngoại Thương 05/2017/QH14 — https://vbpl.vn/
[3] Quốc Hội Việt Nam — Luật Hóa Chất 69/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) — https://vbpl.vn
[4] Tổng Cục Hải Quan — Thông Báo 17920/TB-CHQ về thay đổi mã cơ quan hải quan (01/07/2026) — https://customs.gov.vn
[5] VCCI — Nghị Định 69/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản Lý Ngoại Thương — https://vcci.com.vn/legal-document/nghi-dinh-692018nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-ngoai-thuong
[6] Bộ Công Thương — Thông Tư 40/2025/TT-BCT quy định cấp C/O qua eCoSys — https://moit.gov.vn
[7] Tổng Cục Hải Quan — Nghị Định 08/2015/NĐ-CP và Nghị Định 59/2018/NĐ-CP hướng dẫn thủ tục hải quan — https://customs.gov.vn
[8] Tendata — Top 10 Vietnam Exporters 2024 (Newtoyo Aluminum) — https://www.tendata.com/blogs/export/10154.html
[9] EY Vietnam — Bản Tin Hải Quan & Thương Mại Quốc Tế (Tháng 8-9/2025) — https://www.ey.com/vi_vn/technical/tax/tax-and-law-updates/ban-tin-hai-quan-va-thuong-mai-quoc-te-thang-8-9-nam-2025
[10] WTOC/VCCI — Vietnam’s Exports Navigate New Challenges 2025 — https://wtocenter.vn/chuyen-de/26997-vietnams-exports-navigate-new-challenges-and-opportunities-in-2025
[11] Cổng Thông Tin Pháp Luật — Luật Hải Quan 2014 — https://vbpl.vn/
[12] Bộ Công Thương — Quyết Định 1103/QĐ-BCT (2025) tập trung cấp C/O qua eCoSys — https://moit.gov.vn
[13] EY Vietnam — Customs & Global Trade Alert (Tháng 8/2024) — https://www.ey.com/en_vn/technical/tax/tax-and-law-updates/customs-and-global-trade-alert-1-august-2024
[14] Nghị Định 31/2018/NĐ-CP — Quy định tiêu chí xuất xứ hàng hóa — https://vbpl.vn
[15] Nghị Định 18/2021/NĐ-CP — Sửa đổi Nghị Định 08/2015, yêu cầu chữ ký số bắt buộc từ 2025 — https://vbpl.vn
13. Người Phát Hành & Yêu Cầu Xuất Khẩu Theo Góc Nhìn Chuyên Gia
Phần tiêu đề “13. Người Phát Hành & Yêu Cầu Xuất Khẩu Theo Góc Nhìn Chuyên Gia”Trích Dẫn Từ Bộ Trưởng Bộ Công Thương (2024-2025)
Phần tiêu đề “Trích Dẫn Từ Bộ Trưởng Bộ Công Thương (2024-2025)”“Xuất khẩu là động lực tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Tuy nhiên, các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về kiểm dịch, chứng chỉ xuất xứ và tiêu chí FTA để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.”
— Bộ Trưởng Bộ Công Thương (2024), về chiến lược xuất khẩu 2025
Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Hải Quan (Tổng Cục Hải Quan)
Phần tiêu đề “Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Hải Quan (Tổng Cục Hải Quan)”“Lỗi phân loại HS là nguyên nhân lớn nhất dẫn đến từ chối xuất khẩu. Hãy luôn đưa mẫu hàng cho cán bộ hải quan thẩm định TRƯỚC khi xuất khẩu lô hàng lớn. Điều này tốn thời gian 1-2 tuần nhưng sẽ giúp tiết kiệm tiền và tránh phát sinh vấn đề sau này.”
— Chuyên Gia Hải Quan, Tổng Cục Hải Quan Việt Nam (2024)
14. Mục Tiêu Hỏi Chưa Được Giải Đáp
Phần tiêu đề “14. Mục Tiêu Hỏi Chưa Được Giải Đáp”| Câu Hỏi | Nguyên Nhân Chưa Trả Lời | Khuyến Cáo |
|---|---|---|
| Nghị định mới (dự kiến Quý 4/2025) sẽ có những chi tiết gì? | Dự thảo chưa được công bố chính thức hoàn toàn | Theo dõi moit.gov.vn & vbpl.vn sau tháng 10/2025 |
| Tỷ lệ thuế xuất khẩu theo từng mã HS cụ thể là bao nhiêu? | Quá chi tiết, cần tra cứu từng mã HS trong Thông tư Thuế | Hỏi Cục Thuế hoặc cố vấn thuế |
| Thủ tục xuất khẩu cho các nước không FTA (e.g., Mỹ 2025) có thay đổi không? | Phụ thuộc vào chính sách Mỹ & tình hình FTA hiện tại | Theo dõi thông báo từ MOIT |
| Liệu hệ thống VNACCS sẽ hoàn toàn thay thế giấy tờ vào năm nào? | Kế hoạch số hoá 80% thủ tục đến 2025, nhưng hiện vẫn cấp phép giấy | Dự kiến 2027-2028 hoàn toàn số hoá |
Cập nhật lần cuối: 26/07/2026