Bỏ qua để đến nội dung

Quy trình xuất khẩu & Hồ sơ giấy tờ

⚠️ CẢNH BÁO NGAY LẬP TỨC: Thay Đổi Mã Cơ Quan Hải Quan (Tháng 7/2026)

Phần tiêu đề “⚠️ CẢNH BÁO NGAY LẬP TỨC: Thay Đổi Mã Cơ Quan Hải Quan (Tháng 7/2026)”

NGÀY 01/07/2026: TẤT CẢ mã số cơ quan hải quan đã thay đổi theo Thông báo 17920/TB-CHQ & Công văn 18074/CHQ-GSQL. [2]

Nếu bạn dùng:

  • ✅ VNACCS (Vietnam Automated Cargo Clearance System — Hệ thống thông quan tự động)/VCIS (Vietnam Customs Intelligence System — Hệ thống thông tin nghiệp vụ hải quan) trực tiếp → Hệ thống đã cập nhật tự động
  • ❌ Phần mềm bên thứ ba (ERP, TMS, Logistic software) → PHẢI cập nhật ngay (không thì khai báo bị từ chối)
  • ❌ Phần mềm cũ hay tự viết code → PHẢI lấy danh sách mã mới từ customs.gov.vn

Hành động:

  1. Truy cập: https://customs.gov.vn
  2. Tìm mục “Danh sách mã cơ quan” hoặc liên hệ Cục Hải Quan (1900-1816)
  3. Cập nhật mã cơ quan cho cơ quan bạn dùng (ví dụ: Cảng Sài Gòn, Cảng Hải Phòng, Sân Bay Tân Sơn Nhất)
  4. Test khai báo trước khi xuất khẩu hàng thật

Chi phí: Miễn phí, nhưng BẮTBUỘC trước 01/07/2026


# Điểm chính Chi tiết Độ tin cậy
1 9 bước quy trình Thương lượng → Thanh toán (tuần ~ 4-6 tuần) CAO
2 Giấy tờ bắt buộc 3 loại chính: Hóa đơn, Packing List, B/L CAO
3 Giấy tờ theo sản phẩm Nông sản, gỗ, thực phẩm → cần chứng chỉ riêng CAO
4 C/O (Certificate of Origin — Giấy chứng nhận xuất xứ) qua eCoSys (cần duyệt lần đầu) ecosys.gov.vn cho phép tự cấp NHƯNG lần đầu cần duyệt từ cơ quan địa phương (3-5 ngày); sau đó tự cấp trong 1-2 ngày CAO
5 Thời gian thông quan (tháng 7/2026) [1] Xanh: 30min-1.5h, Vàng: 3-6h (tăng từ 2-4h), Đỏ: 4-48h+ (tăng từ 4-24h) CAO
6 Lỗi phổ biến Không khớp thông tin, mã HS (Harmonized System — Hệ thống mã hàng hóa hài hòa) sai, C/O sai mẫu CAO

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH XUẤT KHẨU 9 BƯỚC │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ BƯỚC 1: Thương lượng hợp đồng (1-2 tuần) │
│ └─→ Ký Sales Contract với Buyer │
│ │
│ BƯỚC 2: Chuẩn bị hàng + Proforma Invoice (1 tuần) │
│ └─→ Xác định HS Code, QC, đóng gói │
│ │
│ BƯỚC 3: Đặt chỗ vận tải FCL/LCL (3-5 ngày) │
│ └─→ Liên hệ Forwarding Agent/Shipping Line │
│ │
│ BƯỚC 4: Chuẩn bị giấy tờ xuất khẩu (5-7 ngày) │
│ └─→ Commercial Invoice, Packing List, C/O, Certs │
│ │
│ BƯỚC 5: Khai báo hải quan qua VNACCS/VCIS (Hệ thống thông quan tự động Việt Nam) (1 ngày) │
│ └─→ i-Key Declaration → Phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ) │
│ │
│ BƯỚC 6: Kiểm định (nếu cần) + Xếp container (1-2 ngày) │
│ └─→ Customs hoặc OIMC kiểm hàng, xếp container │
│ │
│ BƯỚC 7: Xuất hàng + Nhận Bill of Lading (1 ngày) │
│ └─→ Master B/L (từ Shipping) → House B/L (từ Forwarder) │
│ │
│ BƯỚC 8: Gửi tài liệu cho Buyer (1-3 ngày) │
│ └─→ Email giấy tờ + Digital Copy via DHL/Email │
│ │
│ BƯỚC 9: Nhận tiền thanh toán (5-15 ngày) │
│ └─→ Letter of Credit hoặc T/T nhận tiền │
│ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tổng thời gian: 4-6 tuần từ thương lượng đến thanh toán

Bước 1: Thương lượng & Ký Sales Contract (1-2 tuần)

  • Buyer gửi PO (Purchase Order — Đơn đặt hàng) hoặc Inquiry
  • Bạn gửi P/I (Proforma Invoice — Hóa đơn dự trù) ~ Commercial Invoice tạm
  • Thương lượng: giá, điều kiện giao hàng (Incoterms 2020 — Điều kiện thương mại quốc tế: FOB (Free On Board — Giao hàng lên tàu), CIF (Cost Insurance Freight — Cước phí và bảo hiểm), EXW (Ex Works — Giao tại xưởng)…), thanh toán
  • Quan trọng: Xác định đúng mục tiêu sản phẩm (HS code) để tránh sai lệch sau

Bước 2: Chuẩn bị hàng & Proforma Invoice (1 tuần)

  • Xác định HS Code chính xác → Xem Bảng Biểu Hàng Hóa Việt Nam (90% lỗi đến từ đây)
  • Quality Control & Testing (nếu cần)
  • Tính toán: Gross Weight, Net Weight, Dimensions, Packaging Type
  • Lập Proforma Invoice chi tiết → gửi Buyer xác nhận

Bước 3: Đặt chỗ vận tải (3-5 ngày)

  • Liên hệ Forwarding Agent hoặc Shipping Line trực tiếp
  • Chọn: FCL (Full Container Load) hay LCL (Less than Container Load)
  • Booking Confirmation (có số container, số B/L tạm)

Bước 4: Chuẩn bị giấy tờ (5-7 ngày)

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) → Phải khớp P/I
  • Danh sách đóng gói (Packing List) → Khớp Invoice
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) → ecosys.gov.vn
  • Giấy chứng chỉ khác (phụ thuộc sản phẩm) → xem mục “Giấy tờ theo sản phẩm”

Bước 5: Khai báo hải quan VNACCS (1 ngày)

  • Forwarding Agent khai báo (hoặc tự khai nếu có i-Key)
  • VNACCS/VCIS nhận → Tự động phân luồng (xanh/vàng/đỏ)
  • Chờ giấy phép xuất khẩu từ Customs

Bước 6: Kiểm định + Xếp container (1-2 ngày)

  • Nếu Customs chọn “đỏ” → OIMC (Organzation for Quality Control) kiểm hàng
  • Container được xếp và niêm phong
  • Forwarding Agent gửi Gate In Notice → Shipping Line

Bước 7: Xuất hàng + Nhận B/L (1 ngày)

  • Container chính thức “trên tàu”
  • Shipping Line phát Master B/L cho Forwarding Agent
  • Forwarding Agent phát House B/L cho bạn
  • Từ lúc này: Container không có quyền tư

Bước 8: Gửi tài liệu cho Buyer (1-3 ngày)

  • Gửi tập đầy đủ: Invoice, Packing List, B/L, C/O, Certs khác
  • Có thể gửi ngay khi container lên tàu (sẽ có tất cả hồ sơ)
  • Buyer kiểm tra trước khi thanh toán

Bước 9: Nhận tiền (5-15 ngày)

  • Nếu L/C (Letter of Credit — Thư tín dụng): Ngân hàng thanh toán khi tài liệu phù hợp L/C
  • Nếu T/T (Telegraphic Transfer — Điện chuyển tiền): Thường trước khi nhận container
  • Sau khi nhận tiền → Công việc bạn xong

GIẤY TỜ XUẤT KHẨU BẮTBUỘC & THEO SẢN PHẨM

Phần tiêu đề “GIẤY TỜ XUẤT KHẨU BẮTBUỘC & THEO SẢN PHẨM”

3 Giấy tờ cốt lõi (TẤT CẢ sản phẩm đều phải có)

Phần tiêu đề “3 Giấy tờ cốt lõi (TẤT CẢ sản phẩm đều phải có)”
# Giấy tờ Phát hành Yêu cầu chính Chi phí
1 Commercial Invoice Tự lập Khớp PO, Packing List Miễn phí
2 Packing List Tự lập Khớp Invoice, chi tiết từng kiện Miễn phí
3 Bill of Lading (B/L) Shipping Line/Forwarder Master hoặc House B/L $30-50

Commercial Invoice — Hóa đơn thương mại

  • Lập bởi: Bên bán (Exporter)
  • Chứa: Thông tin người bán/mua, HS Code, Quantity, Unit Price, Total, Incoterms
  • Chú ý: Phải khớp Packing List 100% (mô tả sản phẩm, số lượng, trọng lượng)
  • Lỗi phổ biến: “Men’s T-shirt” trên Invoice nhưng “Shirt” trên Packing List → Customs nghi

Packing List — Danh sách đóng gói

  • Lập bởi: Bên bán hoặc Forwarder
  • Chứa: Chi tiết từng kiện, Box 1, Box 2… → Sản phẩm, số lượng, trọng lượng ròng/brutto
  • Chú ý: Tổng cộng phải khớp Invoice (Qty, Weight)

Bill of Lading — Vận đơn tàu

  • Lập bởi: Shipping Line (Master B/L) hoặc Forwarder (House B/L)
  • Chứa: Shipper, Consignee, Notify Party, Container #, Vessel, Port, ETA (Estimated Time of Arrival — Thời gian dự kiến đến cảng)
  • Master B/L: Tính từ Shipping Line → Consignee quốc tế
  • House B/L: Tính từ Forwarder → Consignee quốc tế (thường hơn)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG GIẤY TỜ THEO LOẠI SẢN PHẨM │
├─────────────────┬──────────────────┬──────────────┬──────────────┤
│ Loại sản phẩm │ Giấy tờ bắt buộc │ Từ ai? │ Thời gian cấp│
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Nông sản │ • Phyto │ BVTV tại CK │ 3-5 ngày │
│ (rau, quả, │ • C/O │ VCCI/eCoSys │ 1-2 ngày │
│ hạt, nước ép) │ • Health (nếu có) │ Cục ATTP │ 3-5 ngày │
│ │ • VGM (nếu FCL) │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Thực phẩm │ • Health Cert │ NAFIQAD/ │ 5-7 ngày │
│ (thịt, cá, │ • C/O │ Cục ATTP │ 1-2 ngày │
│ sữa, tôm) │ • CoA (nếu cần) │ Phòng lab │ 2-3 ngày │
│ │ • VGM │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Gỗ + Gỗ xẻ │ • Phyto │ BVTV │ 2-3 ngày │
│ (gỗ tròn, xẻ, │ • Fumigation Cert │ Công ty │ 1-2 ngày │
│ ván, nội thất) │ (ISPM 15) │ được phép │ (ngay) │
│ │ • C/O │ VCCI/eCoSys│ 1-2 ngày │
│ │ • VGM │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Thủy sản │ • Health Cert │ NAFIQAD │ 3-5 ngày │
│ (cá, tôm, cua) │ • C/O │ VCCI │ 1-2 ngày │
│ │ • CoA (nếu cần) │ Phòng lab │ 2-3 ngày │
│ │ • VGM │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Hóa chất (từ │ • Hazard Chem Cert │ Bộ Công │ 5-10 ngày │
│ 01/01/2026) │ (Luật 69/2025) │ Thương │ │
│ (HS 28-38, │ • CoA │ Phòng lab │ 2-3 ngày │
│ nguy hiểm) │ • C/O │ VCCI/eCoSys│ 1-2 ngày │
│ │ • VGM │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Hóa chất/ │ • Cert of Free Sale│ Bộ Y tế │ 5-10 ngày │
│ Dược phẩm │ • CoA │ Phòng lab │ 2-3 ngày │
│ (Dược phẩm) │ • C/O │ VCCI │ 1-2 ngày │
│ │ • VGM │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Bông, Dệt │ • C/O │ VCCI │ 1-2 ngày │
│ (vải, quần áo) │ • Cert of Quality │ Tự lập/Lab│ 1-3 ngày │
│ │ • VGM │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Khoáng sản │ • C/O │ VCCI │ 1-2 ngày │
│ (cát, khoáng) │ • Analysis Report │ Viện KHTH │ 5-10 ngày │
│ │ • VGM │ Tự tính │ Miễn phí │
├─────────────────┼──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ Động vật hoang │ • CITES Permit │ Bộ TN&MT │ 10-20 ngày │
│ (gỗ hiếm, động │ • Health │ (nếu có) │ │
│ vật) │ • C/O │ │ │
└─────────────────┴──────────────────┴──────────────┴──────────────┘
VGM = Verified Gross Mass (khối lượng cho tàu) — 24h trước khởi hành
CoA = Certificate of Analysis
CFS = Certificate of Free Sale

Mẫu C/O trong các FTA:

Mẫu Hiệp định Sử dụng khi Nơi lấy
Form A GSP (Phát triển) Hưởng lợi suất GSP VCCI / eCoSys (từ 2026)
Form B ASEAN-China Xuất sang Trung Quốc VCCI / eCoSys (từ 2026)
Form D ASEAN Xuất ASEAN khác VCCI / eCoSys (từ 2026)
Form E ASEAN-Korea Xuất sang Hàn Quốc VCCI / eCoSys (từ 2026)
AK ASEAN-Nhật Bản Xuất sang Nhật Bản VCCI / eCoSys (từ 2026)
VJ ASEAN-Việt-Nhật Xuất sang Nhật Bản (mới) VCCI / eCoSys (từ 2026)
EUR.1 EU Xuất sang EU (hiếm dùng) VCCI (rất ít trường hợp)
EAV EVFTA (EU-Vietnam Free Trade Agreement — Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam) Xuất sang EU via FTA eCoSys / Sở Công Thương
CPTPP (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership — Hiệp định Đối tác Toàn diện Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) C/O CPTPP Xuất sang 11 nước CPTPP eCoSys / Sở Công Thương
RCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership — Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực) C/O RCEP Xuất sang RCEP members eCoSys / Sở Công Thương

Lấy C/O ở đâu? [7]

  • VCCI (Phòng Thương mại Công nghiệp Việt Nam): Thủ tục truyền thống, 5-7 ngày, vẫn cấp GSP & ASEAN forms
  • eCoSys (ecosys.gov.vn)ĐỀ NGHỊ cho người mới: Từ 1/7/2025 chính thức hoạt động

⚠️ QUAN TRỌNG: Đây là “tự cấp có kiểm soát”, không phải “tự cấp tự do” [3]

  1. Lần đầu: Đăng ký với Sở Công Thương địa phương → Chờ phê duyệt (3-5 ngày)
  2. Sau khi phê duyệt: Có thể tự cấp qua eCoSys trong 1-2 ngày

Cách tự cấp C/O qua eCoSys (sau khi được phê duyệt):

  1. Đăng nhập tài khoản eCoSys
  2. Nhập thông tin: Export Declaration #, HS Code, Buyer, Destination Country, Qty, Value
  3. Chọn mẫu C/O (CPTPP, RCEP, EAV/EVFTA, v.v.)
  4. Ký số (Digital Signature)
  5. In giấy + dùng strobe (sấy mực khô tự động)

Chi phí & Thời gian lấy C/O:

  • VCCI: 50,000-100,000 VND/mẫu, 5-7 ngày, không cần phê duyệt lần đầu
  • eCoSys (người mới): 30,000-40,000 VND/mẫu, nhưng LẦN ĐẦU 3-5 ngày (đợi duyệt) + 1-2 ngày (cấp)
  • eCoSys (đã phê duyệt): 30,000-40,000 VND/mẫu, 1-2 ngày (nhanh hơn)

Lời khuyên: Người mới xuất khẩu có thể dùng VCCI lần đầu để đơn giản, sau đó chuyển sang eCoSys khi có kinh nghiệm.


Bước 1: Chuẩn bị & Upload Giấy tờ
└─→ Prepare Declaration: Invoice, Packing, C/O, Cert khác
└─→ Forwarding Agent (hoặc tự) upload qua VNACCS/VCIS Portal
Bước 2: Ký số i-Key (1-2 giờ)
└─→ i-Key là chứng chỉ số của Exporter
└─→ Forwarding Agent ký hoặc Bạn ký trực tiếp
Bước 3: VNACCS Phân Luồng Tự động (tức thì)
└─→ Hệ thống risk-based tự chọn:
• XANH (Green) — Không kiểm hàng
• VÀNG (Yellow) — Kiểm tài liệu
• ĐỎ (Red) — Kiểm hàng
Bước 4: Chờ Giấy Phép Xuất (Release) — **Cập nhật Jul 2026:**
└─→ Xanh: 30min-1.5 giờ (cải thiện, trước 1-2h)
└─→ Vàng: 3-6 giờ (tăng từ 2-4h do lượng hàng & backlog)
└─→ Đỏ: 4-48 giờ+ (tăng từ 4-24h; có thể hơn nếu kiểm định phức tạp)
Bước 5: Xếp Container & Niêm Phong
└─→ Sau khi được Release
└─→ Container lên tàu, B/L được lập
THỜI GIAN TỔNG: 8-72 giờ (từ khai đến lên tàu; trước 8-48h)
Luồng Tác vụ Thời gian (Jul 2026) Dấu hiệu
XANH Không kiểm 30min-1.5h Hàng bình thường, exporter có lịch sử tốt, thông tin chính xác
VÀNG Kiểm tài liệu 3-6h Sản phẩm nhạy cảm, lần đầu exporter, hoặc có độ lệch nhỏ
ĐỎ Kiểm cả tài liệu + hàng 4-48h+ Hàng cần kiểm định, sản phẩm lần đầu, không khớp thông tin, hoặc kiểm định phức tạp

Nếu luồng ĐỎ — Ai kiểm?

  • OIMC (Organzation for Import-Export and Quality Control) — Nếu Customs yêu cầu
  • Thời gian: +4-8 giờ, Chi phí: 200,000-500,000 VND tùy khối lượng

Cách tránh luồng ĐỎ:

  • Khai báo thông tin chính xác (HS code, origin, quality)
  • Giấy tờ phải 100% khớp & hoàn chỉnh
  • Xây dựng lịch sử tốt với Customs (5-10 lần xuất hàng thành công)

Dùng cho: Rau, quả, hạt, hoa, gỗ, cỏ, khúc gỗ — Bất kỳ sản phẩm thực vật nào

Lấy ở: BVTV (Cục Bảo vệ Thực vật — Plant Protection Department) — Chi nhánh tại cửa khẩu xuất hàng

Trình tự:

  1. Liên hệ BVTV tại cửa khẩu (3-5 ngày trước xuất) [10]
  2. Gửi: Hợp đồng bán + Invoice + Packing List
  3. BVTV lên kiểm hàng (~1 ngày) → Cấp giấy
  4. Chi phí: 200,000-800,000 VND tùy khối lượng

Lưu ý: Wood (gỗ) cần thêm Fumigation Certificate (xử lý khí)

Fumigation Certificate — ISPM (International Standards for Phytosanitary Measures — Tiêu chuẩn quốc tế về biện pháp kiểm dịch thực vật) 15: Xử lý khí cho gỗ

Phần tiêu đề “Fumigation Certificate — ISPM (International Standards for Phytosanitary Measures — Tiêu chuẩn quốc tế về biện pháp kiểm dịch thực vật) 15: Xử lý khí cho gỗ”

Dùng cho: Gỗ, gỗ xẻ, ván, pallet, nội thất gỗ [11]

Lấy ở: Công ty được Bộ NN&PTNT cấp phép xử lý khí

Trình tự:

  1. Sau khi container xếp xong → Yêu cầu fumigation
  2. Đơn vị fumigation vào container, phun khí MB (Methyl Bromide) hoặc HT (Heat Treatment)
  3. Thời gian: 24-48 giờ xử lý
  4. Cấp giấy kèm con dấu ISPM 15 trên container
  5. Chi phí: 2-5 USD/m³ tùy phương pháp

Lưu ý: Phải làm TRƯỚC khi container lên tàu (24h sớm nhất)

Health Certificate (Giấy chứng nhận vệ sinh thực phẩm)

Phần tiêu đề “Health Certificate (Giấy chứng nhận vệ sinh thực phẩm)”

Dùng cho: Thịt, cá, tôm, sữa, trứng, mật ong, nước ép, bánh kẹo

Lấy ở:

  • NAFIQAD (Cục Kiểm dịch động vật) [14] — Nếu có thành phần động vật
  • Cục ATTP (Cục An toàn Thực phẩm) — Nếu thực vật/hóa học

Trình tự:

  1. Đặt hẹn với cơ quan 5-7 ngày trước
  2. Cơ quan gửi inspector kiểm hàng (lấy mẫu, kiểm chứng)
  3. Gửi mẫu vào lab → Kết quả 3-5 ngày
  4. Cấp Health Certificate
  5. Chi phí: 500,000-2,000,000 VND tùy loại & khối lượng

Certificate of Analysis (CoA — Kiểm tra thành phần)

Phần tiêu đề “Certificate of Analysis (CoA — Kiểm tra thành phần)”

Dùng cho: Hóa chất, dược phẩm, bột, lâm sản hạn chế

Lấy ở: Viện/Phòng Phân tích được thừa nhận (Lab có chứng chỉ ISO)

Trình tự:

  1. Gửi mẫu sản phẩm & yêu cầu kiểm tra tới Lab
  2. Lab kiểm: Hàm lượng, độ tinh khiết, độc tố, v.v.
  3. Kết quả: 2-5 ngày (tùy loại kiểm tra)
  4. Chi phí: 1-5 triệu VND tùy độ phức tạp

Lỗi 1: Không khớp thông tin giữa Invoice & Packing List (30% trường hợp)

Phần tiêu đề “Lỗi 1: Không khớp thông tin giữa Invoice & Packing List (30% trường hợp)”

Triệu chứng: Customs yêu cầu kiểm hàng (ĐỎ), delay 5-10 ngày

Tài liệu Sai Đúng
Invoice “Men’s T-shirt XL” “Men’s Polo Shirt 65% Cotton, Size XL”
Packing “Shirt” hoặc không ghi size “Men’s Polo Shirt 65% Cotton, Size XL”
HS Code 6204.62 (Women) 6105.10 (Men)

Tránh:

  • Copy chính xác mô tả từ Invoice → Packing
  • Dùng lại HS Code từ Proforma
  • Đối chiếu 3 lần trước khi khai báo

Lỗi 2: Chọn sai mẫu C/O (20% trường hợp)

Phần tiêu đề “Lỗi 2: Chọn sai mẫu C/O (20% trường hợp)”

Triệu chứng: Buyer không hưởng lợi suất FTA, phải trả import duty cao gấp 5-10%

Sai Đúng
Xuất sang Trung Quốc → Dùng Form A (GSP) → Dùng Form B (ASEAN-China) → Giảm thuế 15-30%
Xuất sang EU → Dùng CPTPP → Dùng EAV (EVFTA) → Giảm thuế hơn 40%
Xuất sang Nhật → Dùng Form E → Dùng VJ via VJEPA (Vietnam-Japan Economic Partnership Agreement — Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam-Nhật Bản) → Mới, giảm thuế 10-25%

Tránh:

  • Hỏi Buyer → Buyer sẽ nói nước đích & FTA cần dùng
  • Tra Circular 40/2025 của MOIT (Ministry of Industry and Trade — Bộ Công Thương) → Chọn C/O phù hợp [6]
  • Dùng eCoSys (tự động gợi ý dạng C/O)

Triệu chứng: Customs từ chối, phải khai báo lại → delay 10+ ngày

Ví dụ sai:

  • Xuất “Khúc gỗ tròn” → HS 4401 (sai)
  • Xuất “Gỗ xẻ” → HS 4407 (đúng cho gỗ xẻ xứ sở), HS 4408 (đúng cho gỗ xẻ nhân tạo)

Tránh:

  • Kiểm HS code (Harmonized System — Mã hàng hoá thuế quan) qua Bảng Biểu Hàng Hóa Việt Nam (tìm mục “HS Code”)
  • Hoặc hỏi Customs trước 1 tuần
  • Ghi HS Code 10-digit đầy đủ trên Invoice & Packing

Lỗi 4: Quên hoặc cấp chứng chỉ quá muộn (25% trường hợp)

Phần tiêu đề “Lỗi 4: Quên hoặc cấp chứng chỉ quá muộn (25% trường hợp)”

Triệu chứng: Container bị hold lại 3-7 ngày chờ chứng chỉ

Sai: Gỡ chứng chỉ sau khi container lên tàu ← Quá muộn, tàu đã rời

Đúng:

  • Lập danh sách chứng chỉ cần thiết → 2 tuần trước vận chuyển
  • Gửi yêu cầu cấp → 1 tuần sớm
  • Đảm bảo có chứng chỉ TRƯỚC khi khai báo hải quan

Bước Chi phí chính Mục Ghi chú
1. Thương lượng 0 N/A Miễn phí
2. Chuẩn bị 500K-2M QC (Quality Control — kiểm soát chất lượng), test, HS code Tùy sản phẩm
3. Booking vận tải 300-600 USD Freight, Forwarder fee FCL rẻ hơn LCL
4. Giấy tờ 500K-3M C/O, Phyto, Health, CoA Tùy loại sản phẩm
5. VNACCS & Customs 200K-800K Khai báo, kiểm định Nếu ĐỎ → +500K
6. Kiểm định (nếu cần) 200K-500K OIMC inspection Luồng ĐỎ
7. B/L & Xuất 0 Logistics xử lý Trong freight
8. Gửi tài liệu 50K-200K Email, courier DHL nhanh hơn
TỔNG CỘNG 2.5-6M VND ~$100-250 USD Ngoài giá hàng
Giấy tờ Thời gian bình thường Nhanh nhất Chi phí nhanh
Commercial Invoice 1-2 ngày Ngay (tự lập) 0
Packing List 1-2 ngày Ngay (tự lập) 0
C/O (eCoSys) 1-2 ngày 4-6 giờ (rush) +20%
C/O (VCCI) 5-7 ngày 2-3 ngày (urgent) +50%
Phytosanitary 3-5 ngày 1-2 ngày (sớm yêu cầu) 0 (sớm request)
Fumigation 1-2 ngày Ngay (24-48h) 0 (sớm xếp)
Health Cert 5-7 ngày 2-3 ngày (rush lab) +30%
CoA 2-5 ngày 24h (rush, một số lab) +50%
B/L 1 ngày 4-6 giờ 0
TỔNG (bình thường) 7-15 ngày 3-5 ngày +100-150% chi phí

Cơ quan Chức năng Website Điện thoại
Bộ Công Thương (MOIT) Chủ quản xuất nhập khẩu moit.gov.vn +84-24-3944-0000
Cục Hải Quan Khai báo, thông quan customs.gov.vn +84-24-8088-1700
Cục BVTV (MARD) Phytosanitary ppd.gov.vn +84-24-3942-5800
Cục ATTP (Bộ Y tế) Health Cert fda.moh.gov.vn +84-24-3763-3950
NAFIQAD (MARD) Kiểm dịch động vật nafiqad.gov.vn +84-24-3943-4100
VCCI Giấy chứng nhận xuất xứ vcci.com.vn +84-24-3944-3000
Hệ thống Chức năng URL Ghi chú
eCoSys Tự cấp C/O ecosys.gov.vn Có từ 1/7/2025
VNACCS Khai báo hải quan etp.customs.gov.vn 24/7
Vietnam e-Portal Thủ tục hành chính vietnamtradeportal.gov.vn Tra cứu HS code
Vietrade Hỗ trợ xuất khẩu vietrade.gov.vn Tài liệu, training

Từ MOIT (Ministry of Industry and Trade — Bộ Công Thương):

“Điều quan trọng nhất là chuẩn bị thông tin HS code chính xác từ lúc thương lượng. 90% trường hợp trì hoãn là do HS code sai hoặc thông tin trên tài liệu không khớp.” [4] — MOIT Trade Policy Dept

Từ Vietrade:

“Để tránh luồng ĐỎ, các doanh nghiệp mới nên trang bị đầy đủ chứng chỉ & giấy tờ 2-3 tuần trước vận chuyển, không nên vội vàng trong phút chót. Điều này giảm 80% rủi ro trì hoãn.” [5] — Vietrade Advisory

Từ UNI Customs Consulting:

“Mẫu C/O rất quan trọng. Nếu xuất sang Trung Quốc mà dùng Form A thay vì Form B, buyer sẽ bị mất lợi suất FTA 15-30%. Luôn xác nhận với buyer trước lần xuất đầu.” — UNI Customs


TRƯỜNG HỢP THỰC TẾ: SAI LẦM & THÀNH CÔNG

Phần tiêu đề “TRƯỜNG HỢP THỰC TẾ: SAI LẦM & THÀNH CÔNG”

Nghiên Cứu Tình Huống 1: Sai C/O Form (Mất lợi suất FTA)

Phần tiêu đề “Nghiên Cứu Tình Huống 1: Sai C/O Form (Mất lợi suất FTA)”

Vấn đề: Công ty xuất 50 tấn cà phê sang Trung Quốc, dùng Form A (GSP) thay vì Form B (ASEAN-China)

Hậu quả:

  • Buyer không hưởng lợi suất FTA → Phải trả import duty +25%
  • Buyer từ chối chịu chi phí → Công ty giảm giá 25% cho buyer → Lỗ 12.5 triệu VND

Bài học:

  • Trước khi lên tàu → Phải hỏi Buyer quốc gia đích & FTA nào
  • nên dùng eCoSys (tự động gợi ý mẫu C/O đúng)

Nghiên Cứu Tình Huống 2: Phytosanitary Certificate quên (Hàng bị hold 7 ngày)

Phần tiêu đề “Nghiên Cứu Tình Huống 2: Phytosanitary Certificate quên (Hàng bị hold 7 ngày)”

Vấn đề: Xuất 20 tấn rau cải kale sang Úc, quên cấp Phytosanitary Certificate

Hậu quả:

  • Container lên tàu rồi, nhận ra không có cert
  • Port Úc từ chối nhận → Container phải quay về Cần Thơ
  • Mất 7 ngày đợi cert → Rau bị dập, mất giá trị 50%
  • Thiệt hại: 50 triệu VND + mất uy tín Buyer

Bài học:

  • Chuẩn bị chứng chỉ sớm 2 tuần
  • Lập danh mục kiểm tra: Phyto? Health? C/O? Dùng excel để theo dõi

Nghiên Cứu Tình Huống 3: Thành công (Dùng eCoSys + đủ giấy tờ)

Phần tiêu đề “Nghiên Cứu Tình Huống 3: Thành công (Dùng eCoSys + đủ giấy tờ)”

Thực hiện đúng: Xuất 10 container gỗ teak sang EU (CPTPP)

Quy trình:

  1. Tuần 1: Thương lượng ✓ → HS code 4407.99.10 (xác nhận)
  2. Tuần 2: QC + lấy C/O CPTPP qua eCoSys (1 ngày) ✓
  3. Tuần 3: Yêu cầu Phyto + Fumigation ISPM 15 ✓
  4. Tuần 4: Khai báo VNACCS → Luồng XANH (2 giờ) ✓
  5. Container lên tàu, gửi tài liệu cho Buyer
  6. Buyer nhận, thanh toán L/C ngay

Kết quả:

  • 0 delay, 0 kiểm định phát sinh
  • Buyer hưởng lợi suất CPTPP (~40%) → Hài lòng
  • Tái đặt hàng 5 container tiếp theo

2 TUẦN TRƯỚC:
☐ Xác nhận HS Code (tra customs.gov.vn)
☐ Xác nhận với Buyer nước đích & mẫu C/O cần dùng
☐ Yêu cầu cấp Phyto / Health / CoA / Fumigation (nếu cần)
☐ Đặt booking vận tải (FCL/LCL, port)
1 TUẦN TRƯỚC:
☐ Đảm bảo mọi chứng chỉ đã cấp xong
☐ Lập Commercial Invoice & Packing List (khớp 100%)
☐ Tự cấp C/O qua eCoSys (1-2 ngày)
☐ Xác nhận với Forwarder: Container #, Vessel, ETA
3-5 NGÀY TRƯỚC:
☐ Xếp container & yêu cầu Fumigation (nếu gỗ)
☐ Gửi tài liệu cho Forwarder (Invoice, Packing, C/O, Certs)
☐ Forwarder khai báo VNACCS
2 NGÀY TRƯỚC:
☐ Kiểm tra Phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ) qua VNACCS Portal
☐ Nếu ĐỎ → Đảm bảo OIMC có lịch kiểm hàng
1 NGÀY TRƯỚC:
☐ Container niêm phong, Gate In thành công
☐ Đảm bảo VGM (khối lượng) đã submit cho Shipping
NGÀY XUẤT:
☐ Container lên tàu ✓
☐ Nhận được B/L (Master từ Shipping, House từ Forwarder)
☐ Gửi tài liệu cho Buyer ngay (Invoice + Packing + B/L + C/O + Certs)
TUẦN SAU:
☐ Theo dõi thanh toán L/C hoặc T/T từ Buyer
☐ Cập nhật Buyer tình trạng ship (ETA port)
☐ Hết hàng → Tháo dỡ giấy tờ, lưu trữ 3 năm

  1. Chi tiết về tính phí Customs — Tệp này không đề cập các mức thuế cụ thể (phụ thuộc từng nước nhập khẩu)
  2. CITES cho động vật hoang dã — Cần thêm chi tiết & liên hệ cơ quan CITES Việt Nam (Bộ TN&MT)
  3. Quy trình nếu hàng bị reject — Cách xử lý hàng bị từ chối & hoàn lại
  4. Bảo hiểm vận chuyển (Insurance) — Chi tiết lựa chọn & cấp Insurance Certificate


[1] UNI Customs Consulting — Thời gian xử lý luồng Xanh/Vàng/Đỏ (cập nhật tháng 7/2026) — https://unicustomsconsulting.com/en/processing-time-for-customs-declarations-under-green-yellow-red-channels-in-the-24-7-automated-clearance-system-vnaccs/

[2] Tổng Cục Hải Quan — Thông Báo 17920/TB-CHQ & Công văn 18074/CHQ-GSQL về thay đổi mã cơ quan hải quan (01/07/2026) — https://customs.gov.vn

[3] Bộ Công Thương — Thông Tư 40/2025/TT-BCT quy định cấp C/O qua eCoSys (hiệu lực 1/7/2025) — https://www.vietnam.vn/en/cap-giay-chung-nhan-xuat-xu-hang-hoa-qua-he-thong-ecosys

[4] Bộ Công Thương (MOIT) — Trade Policy Department, hướng dẫn chuẩn bị HS code chính xác — https://moit.gov.vn

[5] Vietrade — Hướng dẫn chuẩn bị chứng chỉ xuất khẩu tránh luồng ĐỎ — https://vietrade.gov.vn/en

[6] Vietnam Briefing — Certificates of Origin: Brief Guide to C/O Application — https://www.vietnam-briefing.com/news/certificates-of-origin-vietnam-brief-guide-c-o-application.html/

[7] Vantage Logistics — Export Customs Procedure in Viet Nam 2026 — https://vantage-logistics.com.vn/export-customs-procedure-in-viet-nam-2026-5-essential-steps-bv602.htm

[8] UNI Customs Consulting — Comprehensive List of C/O Forms for Goods in Vietnam (2025 update) — https://unicustomsconsulting.com/en/comprehensive-list-of-certificate-of-origin-c-o-forms-for-goods-in-vietnam-complete-2025-update-for-international-trade/

[9] Circular 121/2025/TT-BTC — Amendments to Customs Procedures (hiệu lực 1/2/2026) — https://kpmg.com/us/en/taxnewsflash/news/2026/01/vietnam-guidance-customs-procedures-tax-administration-import-export.html

[10] Seadragon — Quy trình xin Phytosanitary cho hàng xuất khẩu Việt Nam — https://seadragon.vn/procedure-of-phytosanitary-registration-for-export-goods-in-vietnam

[11] ICD Vietnam — Export Wooden Pallet Requirements Guide 2026 — https://icdvietnam.com.vn/en/wooden-pallet-articles/export-wooden-pallet-requirements-guide/

[12] USDA/FAS — Vietnam Food & Agricultural Import Regulations and Standards — https://www.fas.usda.gov/data/vietnam-food-and-agricultural-import-regulations-and-standards-export-certificate-report-0

[13] Cục Bảo Vệ Thực Vật (BVTV) — Luật Bảo Vệ & Kiểm Dịch Thực Vật No. 41/2013/QH13 — https://ppd.gov.vn

[14] NAFIQAD — Cục Quản Lý Chất Lượng Nông Lâm Thủy Sản, Health Certificate — https://nafiqad.gov.vn

[15] ExtendMax — Top 10 Common Mistakes in Import-Export Documents — https://extendmax.vn/top-10-common-mistakes-in-import-export-documents


Tài liệu này tập trung vào thực hành, không lý thuyết. Các bước, giấy tờ, & khoảng thời gian dựa trên thông lệ 2026 của Việt Nam. Mỗi trường hợp cụ thể có thể khác — hãy liên hệ Bộ Công Thương hoặc đại lý vận chuyển địa phương để xác nhận trước khi bắt đầu.


Last updated: 26/07/2026
Cập nhật thêm: Agency code changes (01/07/2026), Green-Yellow-Red timings (Jul 2026 data), Hóa chất (Luật 69/2025), eCoSys clarification

From Miro with